dispassionate
/dis'pæʃnit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bình thản, thản nhiên, không xúc động: Chỉ trạng thái không bị chi phối bởi cảm xúc mạnh mẽ, giữ được sự điềm tĩnh và lý trí.
- Vô tư, khách quan, không thiên vị: Chỉ thái độ đánh giá hoặc xem xét sự việc một cách công bằng, dựa trên lý lẽ và sự kiện, không để tình cảm cá nhân ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Một người quan sát bình thản có thể nhìn ra sự thật rõ ràng hơn.)
- (Vị thẩm phán đưa ra phán quyết vô tư chỉ dựa trên bằng chứng.)
- (Cô ấy đưa ra một phân tích khách quan về các vấn đề tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a dispassionate manner/tone": Một cách thản nhiên/với giọng điệu bình thản.
- He discussed the failure in a dispassionate manner, focusing on the lessons learned. (Anh ấy thảo luận về thất bại một cách thản nhiên, tập trung vào những bài học rút ra.)
- "Dispassionate interest": Sự quan tâm mang tính khách quan, không có cảm xúc cá nhân.
- The scientist viewed the experimental results with dispassionate interest. (Nhà khoa học xem xét kết quả thí nghiệm với sự quan tâm khách quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispassionately (phó từ): Một cách bình thản, khách quan.
- He spoke dispassionately about the controversial topic. (Anh ấy nói một cách bình thản về chủ đề gây tranh cãi.)
- Dispassionateness (danh từ): Sự bình thản, tính khách quan.
- The dispassionateness of her report was commendable. (Tính khách quan trong báo cáo của cô ấy rất đáng khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Impartial: Công bằng, không thiên vị.
- Objective: Khách quan.
- Unemotional: Không dễ xúc động, điềm tĩnh.
- Detached: Tách rời, giữ khoảng cách (về mặt cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Passionate: Sôi nổi, đam mê, đầy cảm xúc.
- Biased: Thiên vị, có thành kiến.
- Emotional: Dễ xúc động, giàu cảm xúc.
- Partial: Một phần, thiên vị.
Cụm từ liên quan
- Dispassionate view/analysis: Cái nhìn/Phân tích khách quan.
- We need a dispassionate view of the situation to make the right decision. (Chúng ta cần một cái nhìn khách quan về tình huống để đưa ra quyết định đúng đắn.)
- Remain dispassionate: Giữ vẻ bình thản.
- Despite the provocation, she remained dispassionate. (Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy vẫn giữ vẻ bình thản.)
tính từ
- không xúc động, bình thản, thản nhiên
- vô tư, không thiên vị