coldish
/'kouldiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi lạnh, lành lạnh: Mô tả một trạng thái hoặc cảm giác lạnh ở mức độ nhẹ, không quá gay gắt. Nó lạnh hơn "mát" nhưng chưa đến mức "lạnh buốt".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather turned coldish in the evening. (Thời tiết trở nên hơi lạnh vào buổi tối.)
- She served a coldish soup that was quite refreshing. (Cô ấy phục vụ một món súp lành lạnh khá sảng khoái.)
- The water from the spring felt coldish, perfect for a quick drink. (Nước từ suối cảm giác hơi lạnh, hoàn hảo cho một ngụm nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a coldish reception": một sự đón tiếp hơi lạnh nhạt, không nồng nhiệt (dùng theo nghĩa bóng).
- The new policy received a coldish reception from the public. (Chính sách mới nhận được sự đón tiếp hơi lạnh nhạt từ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold (adj): lạnh.
- Cool (adj): mát mẻ.
- Chilly (adj): se lạnh, rét (thường lạnh hơn "coldish").
- Lukewarm (adj): âm ấm (thường dùng cho chất lỏng, và ấm hơn "coldish").
Từ đồng nghĩa
- Slightly cold: hơi lạnh.
- A bit chilly: hơi se lạnh.
- Coolish: hơi mát (gần nghĩa).
Lưu ý
- "Coldish" là một tính từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-ish" vào tính từ gốc "cold". Hậu tố này thường biểu thị ý nghĩa "có phần, hơi hơi, gần giống như". Cấu trúc này tương tự trong tiếng Việt với các từ như "hơi lạnh", "lành lạnh".