coltish

/'koultiʃ/
Học thuật
Thân thiện
coltish

The students were in a coltish mood after their final exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, còn dại: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người trẻ tuổi, chưa chín chắn, thiếu sự từng trải.
    • Nghịch ngợm, hiếu động, vui vẻ một cách hồn nhiên: Chỉ hành vi năng động, vui tươi đôi khi hơi bồng bột, giống như tính cách của một chú ngựa con (colt).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her coltish enthusiasm was charming, though sometimes a bit clumsy. (Sự nhiệt tình còn non nớt của ấy rất đáng yêu, đôi khi hơi vụng về.)
    • The coltish young man was full of energy and impractical ideas. (Chàng trai trẻ còn non nớt ấy tràn đầy năng lượng những ý tưởng thiếu thực tế.)
    • He apologized for his coltish behavior at the formal dinner. (Anh ấy xin lỗi hành vi còn dại dột của mình trong bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coltish grace": Vẻ duyên dáng hồn nhiên, non nớt.

    • The dancer moved with a coltish grace that captivated the audience. ( công di chuyển với một vẻ duyên dáng non nớt khiến khán giả mẩn.)
  • "coltish charm": Sức quyến rũ hồn nhiên, ngây thơ.

    • His coltish charm made it hard for anyone to stay angry with him. (Sức quyến rũ ngây thơ của anh ấy khiến mọi người khó lòng giận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Colt (danh từ): Ngựa con đực; cũng có thể dùng để chỉ một chàng trai trẻ, non nớt.
  • Coltishly (trạng từ): Một cách non nớt, hồn nhiên.
    • He grinned coltishly at his mistake. (Cậu ta cười toe toét một cách non nớt trước lỗi lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Youthful: Trẻ trung, đầy sức thanh xuân.
  • Frolicsome: Vui đùa, nghịch ngợm.
  • Spirited: Sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết.
  • Unruly: Nghịch ngợm, khó bảo (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Mature: Chín chắn, trưởng thành.
  • Sophisticated: Tinh tế, sành điệu, từng trải.
  • Sedate: Điềm tĩnh, trầm lặng.
coltish

The students were in a coltish mood after their final exam.

tính từ
  1. còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, còn dại

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "coltish"