cloddish
/'klɔdiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô kệch, cục mịch, quê mùa: Chỉ hành vi, cách cư xử hoặc ngoại hình thiếu sự tinh tế, lịch sự, khéo léo; thể hiện sự vụng về, nặng nề và thiếu suy nghĩ tinh tế như một người nông dân chân lấm tay bùn (clod).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His cloddish manners embarrassed everyone at the formal dinner. (Cách cư xử thô kệch của anh ta khiến mọi người tại bữa tối trang trọng đều xấu hổ.)
- She found his attempts at humor to be rather cloddish. (Cô ấy thấy những nỗ lực hài hước của anh ta khá là cục mịch.)
- The furniture was sturdy but had a cloddish design. (Bộ bàn ghế thì chắc chắn nhưng có kiểu dáng thô kệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cloddish behavior": hành vi thô lỗ, cục mịch.
- The manager would not tolerate cloddish behavior in the office. (Người quản lý sẽ không khoan dung cho hành vi cục mịch trong văn phòng.)
"cloddish simplicity": sự đơn giản một cách thô thiển, không tinh tế.
- The plan had a certain cloddish simplicity that made it easy to understand but hard to execute elegantly. (Kế hoạch có một sự đơn giản thô thiển khiến nó dễ hiểu nhưng khó thực hiện một cách tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Clod (danh từ): cục đất; người thô kệch, ngốc nghếch.
- He's such a clod, always dropping things. (Hắn ta đúng là đồ vụng về, lúc nào cũng làm rơi đồ.)
Cloddishly (trạng từ): một cách thô kệch, cục mịch.
- He cloddishly stumbled through the apology. (Hắn ta cục mịch vấp váp qua lời xin lỗi.)
Cloddishness (danh từ): sự thô kệch, tính chất cục mịch.
- His cloddishness made him unfit for the diplomatic corps. (Sự thô kệch của ông ta khiến ông không phù hợp với ngành ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Boorish: thô lỗ, quê mùa.
- Oafish: vụng về, ngốc nghếch.
- Uncouth: thô lỗ, không lịch sự.
- Gauche: vụng về (trong giao tiếp xã hội).
Từ trái nghĩa
- Refined: tinh tế, lịch lãm.
- Sophisticated: sành điệu, tinh vi.
- Graceful: duyên dáng, thanh lịch.
- Polished: lịch thiệp, bóng bẩy.
Thành ngữ liên quan
- Like a bull in a china shop: Hành động một cách thô bạo, vụng về trong một tình huống đòi hỏi sự tinh tế (có thể mô tả hành vi ).
- He felt cloddish, like a bull in a china shop, at the art gallery opening. (Anh ta cảm thấy thô kệch, như một con bò trong cửa hàng đồ sứ, tại buổi khai mạc phòng tranh.)
tính từ
- quê mùa cục mịch, thô kệch