cloddish

/'klɔdiʃ/
tính từ
  1. quê mùa cục mịch, thô kệch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

cloddish
He cloddishly tripped over his own feet on the smooth floor.