collaboration

/kə,læbə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cộng tác: Hành động làm việc chung với một hoặc nhiều người khác để cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc tạo ra một điều đó.
    • Sự cộng tác với quân chiếm đóng: Hành động hợp tác với lực lượng chiếm đóng nước ngoài, đặc biệt dùng để chỉ sự hợp tác của một số người Pháp với quân đội Đức Quốc xã trong thời kỳ Đức chiếm đóng Pháp (1940-1944).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La collaboration entre les deux entreprises a été fructueuse. (Sự cộng tác giữa hai công ty đã rất thành công.)
    • Ce projet est le résultat d'une étroite collaboration. (Dự án nàykết quả của một sự cộng tác chặt chẽ.)
    • Pendant la guerre, l'accusation de collaboration était très grave. (Trong thời chiến, lời buộc tội cộng tác với quân chiếm đóngrất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en collaboration avec": trong sự cộng tác với, phối hợp với.
    • Ce livre a été écrit en collaboration avec un historien renommé. (Cuốn sách này được viết trong sự cộng tác với một nhà sử học nổi tiếng.)
  • "travail de collaboration": công việc mang tính hợp tác, cộng tác.
    • Le travail de collaboration est essentiel dans la recherche scientifique moderne. (Công việc mang tính hợp tácđiều cốt yếu trong nghiên cứu khoa học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Collaborateur, collaboratrice (danh từ): người cộng tác, cộng sự; (trong lịch sử) kẻ cộng tác với quân chiếm đóng.
    • Elle est ma principale collaboratrice sur ce dossier. ( ấycộng sự chính của tôi trên hồ sơ này.)
  • Collaboratif, collaborative (tính từ): mang tính cộng tác, hợp tác.
    • Un esprit collaboratif est apprécié dans cette équipe. (Tinh thần hợp tác được đánh giá cao trong đội này.)
Từ đồng nghĩa
  • Coopération (danh từ giống cái): sự hợp tác, sự cộng tác (nhấn mạnh đến mục tiêu chung).
  • Partenariat (danh từ giống đực): quan hệ đối tác, sự hợp tác đôi bên cùng có lợi.
  • Association (danh từ giống cái): sự liên kết, hiệp hội.
Từ trái nghĩa
  • Opposition (danh từ giống cái): sự chống đối, sự đối lập.
  • Résistance (danh từ giống cái): sự kháng cự, sự chống lại (đặc biệtvới quân xâm lược/chiếm đóng).
  • Conflit (danh từ giống đực): sự xung đột, mâu thuẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "collaboration" một cách riêng biệt.)

danh từ giống cái
  1. sự cộng tác
  2. sự cộng tác với quân chiếm đóng (khi Đức chiếm đóng Pháp 1940 - 1944)

Từ chứa "collaboration"