collagen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất tạo keo: Một loại protein dạng sợi, là thành phần chính của các mô liên kết (như da, xương, gân, sụn) ở động vật và là loại protein dồi dào nhất ở động vật có vú. Khi đun sôi, nó tạo ra gelatin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Collagen is essential for skin elasticity. (Collagen rất cần thiết cho độ đàn hồi của da.)
- As we age, our bodies produce less collagen. (Khi chúng ta già đi, cơ thể sản xuất ít collagen hơn.)
- This supplement is designed to boost collagen production. (Thực phẩm bổ sung này được thiết kế để tăng cường sản xuất collagen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collagen fibers": các sợi collagen, cấu trúc chính tạo nên độ bền và sự đàn hồi cho mô liên kết.
- Collagen fibers provide structural support to the skin. (Các sợi collagen cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho da.)
"Collagen synthesis": quá trình tổng hợp collagen trong cơ thể.
- Vitamin C is crucial for collagen synthesis. (Vitamin C rất quan trọng cho quá trình tổng hợp collagen.)
Biến thể và từ gần giống
- Collagenous (adj): thuộc về hoặc có chứa collagen.
- Collagenous tissues are strong and flexible. (Các mô collagen rất chắc và linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Structural protein: protein cấu trúc (mô tả chức năng chính của collagen).
- Fibrous protein: protein dạng sợi.
Noun
- chất tạo keo (protein chính của mô nối động vật và là protein dồi dào nhất ở những động vật có vú).