collapsable

/kə'læpsəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gập lại, có thể xếp gọn: Mô tả một vật được thiết kế để có thể gấp gọn lại, giảm kích thước một cách dễ dàng nhằm tiết kiệm không gian khi không sử dụng hoặc để thuận tiện cho việc vận chuyển, cất giữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We bought a collapsable table for our small apartment. (Chúng tôi đã mua một chiếc bàn có thể gập lại cho căn hộ nhỏ của mình.)
    • The collapsable chair fits easily into the trunk of the car. (Chiếc ghế có thể xếp gọn này dễ dàng để vừa vào cốp xe.)
    • This is a collapsable water bottle for hiking. (Đây một chai nước có thể gập lại dành cho việc đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collapsable" vs. "Collapsible": Cả hai cách viết "collapsable" "collapsible" đều được chấp nhận có nghĩa giống hệt nhau. "Collapsible" cách viết phổ biến hơn một chút trong tiếng Anh hiện đại.
    • Both collapsable and collapsible tents are popular among campers. (Cả lều có thể gập lại lều có thể gập lại đều phổ biến trong giới cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Collapsible (adj): (cách viết phổ biến hơn) Có thể gập lại, có thể xếp gọn.
    • A collapsible umbrella is very convenient. (Một chiếc ô có thể gập lại rất tiện lợi.)
  • Foldable (adj): Có thể gấp lại. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho nhau).
    • A foldable bicycle. (Một chiếc xe đạp gấp.)
  • Retractable (adj): Có thể thu vào, có thể rút lại (thường chỉ các bộ phận có thể di chuyển vào trong một cấu trúc chính).
    • A retractable roof. (Một mái nhà có thể thu vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Foldable: Có thể gấp lại.
  • Compactable: Có thể làm cho nhỏ gọn.
  • Portable: Có thể mang theo, xách tay (nhấn mạnh tính di động, có thể đã được gập gọn hoặc chưa).
Từ trái nghĩa
  • Fixed: Cố định.
  • Rigid: Cứng nhắc, không thể uốn cong/gập.
  • Permanent: Vĩnh viễn, cố định.
danh từ
  1. sự đổ nát (toà nhà)
  2. sự gãy vụn ra
  3. sự suy sụp, sự sụp đổ (một chính phủ)
  4. sự sụt giá, sự phá giá (tiền)
  5. (y học) sự xẹp
  6. sự chán nản bạc nhược; sự thất vọng; sự sa sút tinh thần

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống