folding

Học thuật
Thân thiện
folding

A woman is folding a large blue towel on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể gấp lại được: Mô tả một vật được thiết kế để có thể gấp gọn lại, thường để tiết kiệm không gian hoặc dễ dàng di chuyển.
  2. Danh từ:

    • Sự gấp, hành động gấp lại: Hành động uốn cong một vật, thường một tấm vật liệu phẳng, để một phần của nằm lên trên phần khác.
    • Sự tạo nếp (địa chất): Một quá trình địa chất khiến các lớp đá hoặc vỉa đá bị uốn cong tạo thành các nếp gấp do áp lực kiến tạo.
    • Sự gấp nếp (sinh học): Quá trình một phân tử, đặc biệt protein, tự sắp xếp để được hình dạng ba chiều phức tạp hoạt động được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We bought a folding table for our small apartment. (Chúng tôi đã mua một chiếc bàn có thể gấp lại cho căn hộ nhỏ của mình.)
    • He always carries a folding chair to the park. (Anh ấy luôn mang theo một chiếc ghế xếp đến công viên.)
  • Danh từ:

    • The folding of the paper must be precise to make a good origami crane. (Việc gấp giấy phải thật chính xác để tạo ra một con hạc giấy đẹp.)
    • Mountain ranges are often formed by the folding of the Earth's crust. (Các dãy núi thường được hình thành do quá trình tạo nếp của vỏ Trái Đất.)
    • Scientists study protein folding to understand diseases. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự gấp nếp của protein để hiểu về các căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Folding money": tiền giấy (có thể gấp lại, phân biệt với tiền xu).
    • He pulled out a wad of folding money from his pocket. (Anh ta rút một xấp tiền giấy từ trong túi ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Fold (động từ): gấp, gập lại.
    • Please fold the letter before putting it in the envelope. (Hãy gấp bức thư lại trước khi bỏ vào phong bì.)
  • Foldable (tính từ): có thể gấp lại (đồng nghĩa với "folding" khi tính từ).
    • This is a foldable smartphone. (Đây một chiếc điện thoại thông minh có thể gấp lại.)
  • Unfolding (danh từ): sự mở ra, sự lộ (nghĩa ngược lại).
    • We watched the unfolding of the flower petals. (Chúng tôi quan sát sự nở ra của những cánh hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Collapsible (có thể gập lại), foldaway (có thể gấp gọn).
  • Danh từ (hành động gấp): Bending (sự uốn cong), creasing (sự tạo nếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "folding" đây chủ yếu tính từ/danh từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng từ gốc "fold").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "folding").

folding

A woman is folding a large blue towel on a wooden table.

Adjective
  1. có thể gấp lại được
Noun
  1. sự tạo nếp, sự gấp nếp, việc gấp lại
  2. một quá trình địa chất gây ra sự uốn cong, gấp nếp trong một vỉa đá
  3. quá trình một phân tử protein xoắn lại, gấp nếp để được hình dạng 3 chiều phức tạp của

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "folding"