collapsible
/kə'læpsəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gập lại, có thể xếp lại được: Mô tả một vật được thiết kế để có thể gấp gọn lại, giảm kích thước cho dễ dàng cất giữ hoặc vận chuyển.
- Có thể thu gọn: Chỉ tính chất của một vật có thể thu nhỏ cấu trúc lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We bought a collapsible table for our small apartment. (Chúng tôi đã mua một chiếc bàn có thể gập lại cho căn hộ nhỏ của mình.)
- The collapsible ladder is stored in the garage. (Chiếc thang có thể xếp lại được cất trong nhà để xe.)
- This suitcase has a collapsible handle. (Chiếc vali này có tay cầm có thể thu gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily collapsible": Dễ dàng gập/xếp lại.
- The new design is lightweight and easily collapsible. (Thiết kế mới nhẹ và dễ dàng gập lại.)
"Fully collapsible": Có thể gập/xếp lại hoàn toàn.
- The stroller is fully collapsible with one hand. (Xe đẩy trẻ em có thể gập lại hoàn toàn chỉ bằng một tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Collapse (động từ): Sụp đổ, đổ sập; gập lại.
- Collapsibility (danh từ): Tính chất có thể gập/xếp lại.
Từ đồng nghĩa
- Foldable: Có thể gấp được.
- Retractable: Có thể thu vào, rút lại.
- Telescopic: Có thể kéo dài ra hoặc thu ngắn lại (như ống nhòm).
Từ trái nghĩa
- Fixed: Cố định.
- Rigid: Cứng nhắc, không thể gập/xếp.
- Permanent: Vĩnh viễn, cố định.
tính từ
- có thể gập lại, xếp lại được
- a collapsible chairghế gấp
- a collapsible gatecửa sắt xếp hẹp được