collapsible

/kə'læpsəbl/
tính từ
  1. có thể gập lại, xếp lại được
    • a collapsible chair
      ghế gấp
    • a collapsible gate
      cửa sắt xếp hẹp được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "collapsible"

collapsible
A traveler packs a collapsible chair into a small carrying bag.