collecte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quyên góp (vì việc thiện): Hành động thu thập tiền bạc, đồ đạc hoặc sự ủng hộ từ nhiều người cho một mục đích từ thiện, nhân đạo hoặc cộng đồng.
- Sự thu thập tài liệu, thống kê: Quá trình tập hợp, gom góp các thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu cho mục đích nghiên cứu hoặc phân tích.
- (Tôn giáo) Kinh khai lễ: Một phần trong nghi thức phụng vụ, thường là lời cầu nguyện được đọc trước hoặc sau bài đọc sách thánh.
- (Từ cũ) Sự thu thuế: Hành động thu gom các khoản thuế hoặc nghĩa vụ tài chính cho nhà nước (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une collecte a été organisée pour les victimes de l'inondation. (Một cuộc quyên góp đã được tổ chức cho các nạn nhân của trận lũ.)
- La collecte des données est essentielle pour cette étude. (Việc thu thập dữ liệu là thiết yếu cho nghiên cứu này.)
- Le prêtre a récité la collecte. (Vị linh mục đã đọc kinh khai lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une collecte": tổ chức một cuộc quyên góp.
- Les élèves font une collecte de jouets pour Noël. (Các học sinh đang tổ chức quyên góp đồ chơi cho Giáng sinh.)
- "Collecte sélective": thu gom phân loại (rác thải).
- La collecte sélective des déchets est obligatoire dans cette ville. (Việc thu gom rác thải phân loại là bắt buộc ở thành phố này.)
Biến thể và từ gần giống
- Collecter (động từ): quyên góp, thu thập.
- Ils collectent des fonds pour une association. (Họ đang quyên góp quỹ cho một hiệp hội.)
- Collecteur (danh từ): người thu gom, máy thu gom.
- un collecteur de fonds (một người gây quỹ)
- Collectif (tính từ): tập thể, chung.
- un effort collectif (một nỗ lực tập thể)
Từ đồng nghĩa
- Quête (danh từ): cuộc quyên góp, đặc biệt thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện.
- Récupération (danh từ): sự thu hồi, thu gom (thường cho vật liệu, đồ vật).
- Rassemblement (danh từ): sự tập hợp (thường cho thông tin hoặc người).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Organiser une collecte: tổ chức một cuộc quyên góp/thu gom.
- La mairie organise une collecte de sang. (Tòa thị chính tổ chức một cuộc quyên góp máu.)
- Participer à une collecte: tham gia vào một cuộc quyên góp.
- Tout le monde peut participer à cette collecte alimentaire. (Mọi người đều có thể tham gia vào cuộc quyên góp thực phẩm này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào được xây dựng xung quanh từ "collecte" một cách riêng lẻ.)
danh từ giống cái
- sự quyên góp (vì việc thiện)
- (tôn giáo) kinh khai lễ
- sự thu thập tài liệu thống kê
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự thu thuế