colliery

/'kɔljəri/
Học thuật
Thân thiện
colliery

A large colliery stands on the edge of a town, with its winding gear and buildings silhouetted against the evening sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ than: Một địa điểm công nghiệp nơi than được khai thác từ lòng đất. Từ này bao gồm toàn bộ khu vực hầm mỏ các công trình, thiết bị trên mặt đất liên quan đến hoạt động khai thác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old colliery was closed down in the 1980s. (Mỏ than đã bị đóng cửa vào những năm 1980.)
    • He worked at the colliery for over thirty years. (Ông ấy đã làm việc tại mỏ than trong hơn ba mươi năm.)
    • The landscape was dotted with the winding towers of several collieries. (Cảnh quan điểm xuyết bởi những tháp quặng của vài mỏ than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colliery village": Làng mỏ, chỉ một cộng đồng dân cư được xây dựng xung quanh một mỏ than để cung cấp nhà ở cho công nhân gia đình của họ.

    • His family has lived in this colliery village for generations. (Gia đình anh ấy đã sốnglàng mỏ này qua nhiều thế hệ.)
  • "Colliery spoil" hoặc "colliery waste": Chất thải từ mỏ than, như đá bốc, bùn than, được đưa lên từ lòng đất trong quá trình khai thác.

    • The hills were actually made of old colliery spoil. (Những ngọn đồi thực ra được tạo nên từ chất thải của mỏ than.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal mine (n): Mỏ than (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít nhấn mạnh đến các công trình phụ trợ xung quanh).
  • Pit (n): Hố, hầm mỏ (thường dùng trong giao tiếp để chỉ mỏ than, đặc biệt phần hầm lò dưới đất).
  • Collier (n): Thợ mỏ than; tàu chở than (từ cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Coal mine: Mỏ than.
  • Coal pit: Hầm mỏ than.
Thành ngữ liên quan
  • "As black as a colliery": Đen như mỏ than (thành ngữ so sánh để miêu tả thứ đó rất bẩn hoặc tối đen).
    • After playing in the old shed, his hands were as black as a colliery. (Sau khi chơi trong nhà kho , tay cậu đen như mỏ than.)
colliery

A large colliery stands on the edge of a town, with its winding gear and buildings silhouetted against the evening sky.

danh từ
  1. mỏ than

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống