colloid
/'kɔlɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất keo: Một hệ phân tán trong đó các hạt rất nhỏ (có kích thước từ 1 đến 1000 nanomet) của một chất được phân tán đều trong một chất khác. Các hạt này đủ lớn để không hòa tan hoàn toàn như trong dung dịch, nhưng đủ nhỏ để không lắng xuống nhanh chóng như trong hỗn huyền phù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Milk is a common example of a colloid. (Sữa là một ví dụ phổ biến của một chất keo.)
- The gelatin used in food is a type of colloid. (Gelatin dùng trong thực phẩm là một loại chất keo.)
- Scientists studied the properties of the new colloid. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính chất của chất keo mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colloidal system": hệ keo, chỉ toàn bộ cấu trúc của chất keo, bao gồm chất phân tán và môi trường phân tán.
- Blood plasma is a complex colloidal system. (Huyết tương máu là một hệ keo phức tạp.)
"Colloidal state": trạng thái keo, mô tả trạng thái vật chất đặc trưng của các hạt keo.
- The substance exists in a colloidal state, giving it unique properties. (Chất đó tồn tại ở trạng thái keo, mang lại cho nó những tính chất độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Colloidal (tính từ): thuộc về chất keo, có tính chất keo.
- Colloidal silver is sometimes used in alternative medicine. (Bạc keo đôi khi được sử dụng trong y học thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Dispersion system: hệ phân tán (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chất keo).
- Gel: gel (một dạng chất keo đặc biệt có cấu trúc rắn hoặc sệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "colloid" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "colloid".)
danh từ
- chất keo