collide
/kə'laid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Va chạm, đụng nhau: Chỉ hành động hai hoặc nhiều vật thể di chuyển và chạm vào nhau một cách mạnh mẽ, thường gây ra hư hại.
- Xung đột, mâu thuẫn: Dùng để chỉ sự không tương thích, đối lập gay gắt giữa các ý tưởng, quan điểm hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The two cars collided at the intersection. (Hai chiếc xe ô tô đã va vào nhau tại ngã tư.)
- Their opinions collided during the meeting. (Các ý kiến của họ đã xung đột trong cuộc họp.)
- Asteroids sometimes collide with each other in space. (Các tiểu hành tinh đôi khi va chạm với nhau trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to collide with": va phải, đụng phải (ai/cái gì).
- The cyclist nearly collided with a pedestrian. (Người đi xe đạp suýt nữa thì đụng phải một người đi bộ.)
- "to collide head-on": va chạm trực diện, đối đầu trực tiếp.
- The two trucks collided head-on. (Hai chiếc xe tải đã va chạm trực diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Collision (danh từ): sự va chạm, vụ đụng độ.
- The collision between the bus and the car caused a traffic jam. (Vụ va chạm giữa xe buýt và ô tô đã gây ra ùn tắc giao thông.)
- Collider (danh từ): máy gia tốc va chạm (trong vật lý).
- Scientists use a particle collider to study matter. (Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc va chạm hạt để nghiên cứu vật chất.)
Từ đồng nghĩa
- Crash: đâm sầm, va mạnh (thường gây ra tiếng động lớn và hư hại).
- Clash: xung đột, va chạm (dùng cho cả vật thể và ý kiến).
- Bump into: tình cờ đụng phải (thường ít nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Collide with: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "collide")
nội động từ
- va nhau, đụng nhau
- the ships collided in the fogtàu va phải nhau trong sương mù
- va cham; xung đột
- ideas collideý kiến xung đột