coloniser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi khai hoang, lập thuộc địa: "coloniser" chỉ một người tham gia vào việc thành lập hoặc định cư tại một thuộc địa, thường là từ một quốc gia mạnh hơn đến chiếm đất và kiểm soát một vùng lãnh thổ mới.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi khai hoang đầu tiên đã thiết lập các khu định cư dọc theo bờ biển.)
- (Nhiều người lập thuộc địa đã mang theo văn hóa và ngôn ngữ của họ đến những vùng đất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coloniser mindset": tư duy của kẻ đi xâm chiếm, ám chỉ thái độ coi thường hoặc áp đặt văn hóa lên người bản địa.
- The coloniser mindset often ignored the rights and traditions of indigenous people. (Tư duy của kẻ đi xâm chiếm thường phớt lờ quyền lợi và truyền thống của người bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Colonise (động từ): đi khai hoang, chiếm làm thuộc địa.
- European powers colonised many parts of Africa. (Các cường quốc châu Âu đã chiếm làm thuộc địa nhiều vùng ở châu Phi.)
- Colony (danh từ): thuộc địa.
- The colony was established in the 18th century. (Thuộc địa được thành lập vào thế kỷ 18.)
- Colonial (tính từ): thuộc về thuộc địa hoặc thời kỳ thuộc địa.
- Colonial architecture is still visible in the city. (Kiến trúc thuộc địa vẫn còn thấy rõ trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Settler: người định cư, thường mang nghĩa trung tính hơn.
- The settlers built farms and homes in the new territory. (Những người định cư đã xây dựng trang trại và nhà cửa ở lãnh thổ mới.)
- Pioneer: người tiên phong, người khai phá vùng đất mới.
- The pioneers crossed the mountains to find new land. (Những người tiên phong đã vượt qua núi non để tìm vùng đất mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "coloniser".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "coloniser".