cleanser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tẩy rửa, sản phẩm làm sạch: "cleanser" một loại chế phẩm hoặc sản phẩm được sử dụng để làm sạch một vật đó, thường bề mặt hoặc cơ thể.
    • Sữa rửa mặt, dung dịch tẩy trang: Trong lĩnh vực chăm sóc da, "cleanser" chỉ các sản phẩm dùng để làm sạch da mặt, loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She uses a gentle cleanser for her sensitive skin. ( ấy dùng một loại sữa rửa mặt dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm của mình.)
    • The kitchen cleanser removed all the grease from the stove. (Chất tẩy rửa nhà bếp đã loại bỏ hết dầu mỡ trên bếp.)
    • I need to buy a facial cleanser for my morning routine. (Tôi cần mua một loại sữa rửa mặt cho quy trình buổi sáng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cleanser" trong ngữ cảnh làm sạch công nghiệp: chỉ các hóa chất hoặc dung dịch chuyên dụng để làm sạch máy móc, thiết bị.
    • The industrial cleanser is highly effective for removing heavy stains. (Chất tẩy rửa công nghiệp này rất hiệu quả trong việc loại bỏ các vết bẩn cứng đầu.)
  • "cleanser" trong chăm sóc da: có thể được phân loại thành dạng gel, dạng sữa, dạng bọt, hoặc dạng dầu.
    • Oil-based cleansers are ideal for removing waterproof makeup. (Sữa rửa mặt dạng dầu rất lý tưởng để tẩy trang chống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleanse (động từ): làm sạch, tẩy rửa.
    • She cleanses her face twice a day. ( ấy rửa mặt hai lần một ngày.)
  • Cleansing (tính từ): tác dụng làm sạch.
    • This cleansing cream leaves my skin feeling fresh. (Kem làm sạch này khiến da tôi cảm thấy tươi mới.)
  • Cleanser-free (tính từ): không chứa chất tẩy rửa.
    • This product is cleanser-free and gentle on baby's skin. (Sản phẩm này không chứa chất tẩy rửa dịu nhẹ cho da .)
Từ đồng nghĩa
  • Detergent: chất tẩy rửa (thường dùng trong công nghiệp hoặc giặt giũ).
  • Soap: phòng (thường dùng để rửa tay hoặc cơ thể).
  • Scrub: sản phẩm tẩy tế bào chết ( chứa hạt để chà xát).
  • Toner: nước hoa hồng (dùng sau khi rửa mặt, có thể tác dụng làm sạch nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cleanse off: làm sạch hoàn toàn một thứ đó khỏi bề mặt.
    • Make sure to cleanse off all makeup before bed. (Hãy đảm bảo tẩy trang sạch hoàn toàn trước khi đi ngủ.)
  • Cleanse out: làm sạch bên trong ( dụ: ruột, khoang máy).
    • The detox program aims to cleanse out toxins from the body. (Chương trình giải độc nhằm làm sạch độc tố khỏi cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cleanser for the soul": một phép ẩn dụ chỉ điều đó mang lại sự thanh lọc tinh thần hoặc cảm xúc.
    • Meditation is a powerful cleanser for the soul. (Thiền định một chất tẩy rửa mạnh mẽ cho tâm hồn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cleanser"

cleanser
She uses a gentle cleanser to wash her face at the sink.