colonize

/'kɔlənaiz/ Cách viết khác : (colonise) /'kɔlənaiz/
ngoại động từ
  1. chiếm làm thuộc địa
nội động từ
  1. lập thuộc địa
  2. định cư, ở
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "colonize"

colonize
The British colonized the east coast.