colonnade

/,kɔlə'neid/
Học thuật
Thân thiện
colonnade

A long colonnade lines the entrance to the classical museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng cột, dãy cột: Một cấu trúc kiến trúc bao gồm một chuỗi các cột được sắp xếp theo hàng, thường để đỡ một mái hoặc một dãy vòm. Đây một đặc điểm phổ biến trong kiến trúc cổ điển.
    • Hàng cây, dãy cây (nghĩa mở rộng): Một hàng cây được trồng thẳng tắp, tạo thành một lối đi hoặc một cảnh quan trật tự, gợi nhớ đến hình ảnh của một hàng cột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient temple was famous for its marble colonnade. (Ngôi đền cổ nổi tiếng với hàng cột bằng đá cẩm thạch của .)
    • Visitors walked slowly under the shaded colonnade of the building. (Du khách đi chậm dưới hàng cột mái che của tòa nhà.)
    • The garden path was lined with a beautiful colonnade of poplar trees. (Lối đi trong vườn được viền bởi một hàng cây dương xếp thẳng tắp như một dãy cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a colonnade of arches": một dãy vòm được đỡ bởi các cột. Cụm này nhấn mạnh đến phần mái hoặc cấu trúc phía trên hàng cột.
    • The cloister featured a colonnade of elegant Gothic arches. (Hành lang tu viện một dãy vòm Gothic thanh lịch được đỡ bởi các cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonnaded (tính từ): hàng cột, được trang trí hoặc xây dựng với các hàng cột.
    • The colonnaded entrance to the museum was very impressive. (Lối vào hàng cột của bảo tàng rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Portico: Hàng cột, mái hiên cột (thường chỉ phần mặt tiền của một công trình).
  • Arcade: Hành lang mái vòm, dãy cuốn (thường nhấn mạnh đến các vòm nối giữa các cột).
  • Peristyle: Hàng cột bao quanh một tòa nhà hoặc sân trong (một dạng colonnade đặc biệt).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "colonnade". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong ngữ cảnh kiến trúc cảnh quan.)

colonnade

A long colonnade lines the entrance to the classical museum.

danh từ
  1. hàng cột, dãy cột
  2. hàng cây, dãy cây

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "colonnade"