colonnade

/,kɔlə'neid/
danh từ
  1. hàng cột, dãy cột
  2. hàng cây, dãy cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "colonnade"

colonnade
A long colonnade lines the entrance to the classical museum.