colored person

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da màu: Một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụngHoa Kỳ Nam Phi, để chỉ chung một người không nguồn gốc da trắng, đặc biệt người gốc Phi. Thuật ngữ này hiện nay bị coi lỗi thời mang tính xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trích dẫn): (Luật pháp thời kỳ đó phân biệt "người da màu" với công dân da trắng.) (Thuật ngữ đó, "người da màu," mang tính xúc phạm không nên được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.)
Lưu ý sử dụng quan trọng
  • Tính lỗi thời xúc phạm: Cụm từ "colored person" một thuật ngữ từ thời kỳ phân biệt chủng tộc. Ngày nay, được coi cực kỳ lỗi thời, thiếu tôn trọng mang đậm dấu ấn của chế độ phân biệt chủng tộc (như Jim Crow ở Mỹ hoặc ApartheidNam Phi).
  • Sử dụng thay thế: Trong giao tiếp hiện đại, nên sử dụng các thuật ngữ cụ thể, tôn trọng do cộng đồng tự định danh, chẳng hạn như Black (người da đen/người gốc Phi), African American (người Mỹ gốc Phi), hoặc các từ chỉ nhóm sắc tộc/dân tộc cụ thể khác.
  • Ngoại lệ lịch sử: Tên của tổ chức NAACP (National Association for the Advancement of Colored People - Hiệp hội Quốc gia sự Tiến bộ của Người da màu), được thành lập năm 1909, vẫn giữ nguyên tên gọi này như một phần lịch sử của , nhưng không có nghĩa thuật ngữ "colored person" được chấp nhận sử dụng rộng rãi.
Biến thể từ liên quan (Lịch sử)
  • Colored (tính từ/danh từ, lỗi thời): màu da không phải trắng; người da màu. (Vòi nước dành cho "người da màu" - thời kỳ phân biệt).
  • Person of color (danh từ, hiện đại): Một thuật ngữ bao trùm hiện đại hơn, thường được sử dụngdạng số nhiều (people of color), để chỉ những người không phải da trắng, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc hệ thống. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thích được gọi bằng danh tính cụ thể của họ hơn.
Từ đồng nghĩa (Lịch sử & Hiện đại)
  • Lỗi thời/Xúc phạm (tránh dùng): Negro, colored.
  • Trung lập/Lịch sử: Non-white (không phải da trắng).
  • Hiện đại/Tôn trọng (tùy ngữ cảnh đối tượng): Black, African American, minority ethnic person, person of color (số nhiều: people of color).
Noun
  1. người da màu.

Từ đồng nghĩa