colored

Adjective
  1. (màu sắc) được tạo ra theo cách nhân tạo, không tự nhiên; được nhuộm màu
  2. thiên vị
  3. (da) nhiều hắc tố, da màu
  4. màu (đôi khi được dùng trong từ ghép)
Noun
  1. một từ của Mỹ chỉ những người da đen (hiện được coi một từ sỉ nhục, xúc phạm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

colored
A child uses colored pencils to draw a picture.