colorfast

Học thuật
Thân thiện
colorfast

The new red shirt remained colorfast after several washes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bền màu: Dùng để mô tả vải, quần áo hoặc vật liệu nhuộm màu khả năng giữ nguyên màu sắc, không bị phai hoặc chảy màu khi giặt, phơi nắng hoặc sử dụng thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Make sure to buy colorfast fabrics for the curtains so they don't fade in the sun. (Hãy đảm bảo mua vải bền màu cho rèm cửa để chúng không bị phai dưới ánh nắng mặt trời.)
    • This dye is not colorfast, so wash the shirt separately in cold water. (Thuốc nhuộm này không bền màu, vậy hãy giặt chiếc áo riêng bằng nước lạnh.)
    • The label says the jeans are colorfast, so you can wash them with other dark clothes. (Nhãn mác ghi quần jeans bền màu, vậy bạn có thể giặt chúng với các quần áo màu tối khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, sản xuất hàng dệt may, hướng dẫn giặt là mô tả sản phẩm để chỉ đặc tính kỹ thuật của màu nhuộm.
Biến thể từ gần giống
  • Colorfastness (Danh từ): Độ bền màu, khả năng giữ màu.
    • The colorfastness of this material has been tested and certified. (Độ bền màu của chất liệu này đã được kiểm nghiệm chứng nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Fade-resistant: Chống phai màu.
  • Color-resistant: Kháng màu (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Non-colorfast: Không bền màu.
  • Fugitive (về màu nhuộm): Dễ phai, không bền.
colorfast

The new red shirt remained colorfast after several washes.

Adjective
  1. bền màu

Từ tương tự