impervious

Adjective
  1. không thấm, không lọt qua; không tiếp thu được, không bị ảnh hưởng, không bị tác động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impervious"

impervious
The raincoat is made of a material impervious to water.