impervious
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thấm, không lọt qua: Dùng để mô tả vật liệu hoặc bề mặt không cho chất lỏng, khí, hoặc các yếu tố khác xuyên qua.
- Không tiếp thu được, không bị ảnh hưởng, không bị tác động: Dùng để mô tả một người có thái độ hoặc tính cách không dễ bị thuyết phục, làm phiền hoặc thay đổi bởi những tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Về vật liệu, bề mặt:
- The coat is made from a fabric impervious to rain. (Chiếc áo khoác được làm từ loại vải không thấm nước.)
- The container must be impervious to air to keep the food fresh. (Hộp đựng phải không thấm khí để giữ thực phẩm tươi.)
Về thái độ, tính cách:
- He seemed impervious to criticism and continued with his plan. (Anh ấy dường như không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích và vẫn tiếp tục với kế hoạch của mình.)
- She remained impervious to their attempts at flattery. (Cô ấy vẫn không bị tác động bởi những lời nịnh nọt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"impervious to reason": không thể lý giải được, không nghe theo lẽ phải.
- His stubbornness made him impervious to reason. (Sự cứng đầu của anh ta khiến anh ta không thể nghe theo lẽ phải.)
"impervious to pain": không cảm thấy đau đớn (thường dùng trong văn chương hoặc nói phóng đại).
- The hero, in his rage, felt almost impervious to pain. (Vị anh hùng, trong cơn thịnh nộ, cảm thấy gần như không biết đau.)
Biến thể và từ gần giống
Impermeability (danh từ): tính không thấm.
- The impermeability of the membrane is crucial for the experiment. (Tính không thấm của màng là rất quan trọng cho thí nghiệm.)
Imperviousness (danh từ): tính không bị ảnh hưởng, sự không thấm.
- Her imperviousness to gossip is admirable. (Khả năng không bị ảnh hưởng bởi tin đồn của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Impenetrable: không thể xuyên qua, không thể thâm nhập (về vật chất hoặc ý tưởng).
- Resistant: có khả năng chống lại, đề kháng.
- Unreceptive: không tiếp thu, không dễ tiếp nhận (ý kiến).
- Unmoved: không bị lay chuyển, không bị xúc động.
Từ trái nghĩa
- Permeable: có thể thấm qua, thẩm thấu được.
- Porous: có lỗ rỗng, xốp, dễ thấm.
- Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động.
- Receptive: dễ tiếp thu, cởi mở.
Adjective
- không thấm, không lọt qua; không tiếp thu được, không bị ảnh hưởng, không bị tác động