imperviable
/im'pə:vjəbl/ Cách viết khác : (impervious) /im'pə:vjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thấm, không cho thấm qua: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt không cho phép chất lỏng, khí hoặc các tác nhân khác xuyên qua.
- Không bị ảnh hưởng, không tiếp thu: Chỉ trạng thái của một người không bị tác động, thuyết phục hoặc không chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố như lý lẽ, cảm xúc, hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
- Không thể bị hư hỏng (do sử dụng): Chỉ khả năng chịu đựng, không bị hao mòn hoặc hư hỏng ngay cả khi được sử dụng thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This raincoat is made from an imperviable fabric. (Chiếc áo mưa này được làm từ loại vải không thấm nước.)
- He remained imperviable to all criticism. (Anh ấy vẫn trơ trơ trước mọi lời chỉ trích.)
- The flooring is imperviable to scratches. (Sàn nhà không thể bị trầy xước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be imperviable to something": không thấm/không bị ảnh hưởng bởi cái gì đó.
- The vault door is imperviable to fire and explosives. (Cửa kho báu không thể bị xuyên thủng bởi lửa và chất nổ.)
- She seemed imperviable to fear. (Cô ấy dường như không biết sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Impervious (adj): Đây là dạng phổ biến và thông dụng hơn của "imperviable", có cùng nghĩa. (Ví dụ: - một bề mặt không thấm nước).
- Impermeability (n): Tính không thấm.
- The impermeability of the membrane is crucial. (Tính không thấm của màng là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Impenetrable: Không thể xuyên thủng, không thể hiểu thấu.
- Resistant: Có khả năng chống lại, kháng cự.
- Unreceptive: Không tiếp thu, không dễ tiếp nhận.
- Insusceptible: Không dễ bị ảnh hưởng.
Từ trái nghĩa
- Pervious: Có thể thấm qua, có thể xuyên qua.
- Permeable: Thấm được, cho thấm qua.
- Susceptible: Dễ bị ảnh hưởng, dễ cảm thụ.
- Receptive: Dễ tiếp thu, cởi mở.
tính từ
- không thấu qua được, không thấm (nước...)
- to be imperviable to waterkhông thấm nước
- không tiếp thu được, trơ trơ
- a man imperviable to reasonmột người không tiếp thu được lẽ phải; người nói lý lẽ mãi cũng cứ trơ ra
- imperviable to others' sufferingscứ trơ trơ trước sự đau khổ của người khác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể bị hư hỏng
- imperviable to frequent usecó thể dùng đến luôn mà không hỏng