colossi
/kə'lɔses/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những tượng khổng lồ: Là dạng số nhiều của "colossus", chỉ nhiều bức tượng có kích thước rất lớn, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc nghệ thuật.
- Những người khổng lồ, những vật khổng lồ: Dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều vật có tầm vóc, quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc kích thước vượt trội, phi thường so với thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient ruins were guarded by stone colossi. (Những tàn tích cổ xưa được canh giữ bởi các bức tượng đá khổng lồ.)
- In the field of technology, they are true colossi. (Trong lĩnh vực công nghệ, họ là những gã khổng lồ thực sự.)
- The financial colossi of the 20th century shaped the global economy. (Những gã khổng lồ tài chính của thế kỷ 20 đã định hình nền kinh tế toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colossi of industry": Những gã khổng lồ công nghiệp, thường chỉ các tập đoàn hoặc cá nhân có sức ảnh hưởng và quy mô khổng lồ trong ngành công nghiệp.
- The book discusses the colossi of industry who built the railroads. (Cuốn sách thảo luận về những gã khổng lồ công nghiệp đã xây dựng các tuyến đường sắt.)
"Ancient colossi": Những tượng/người khổng lồ thời cổ đại, thường gắn với các nền văn minh như Ai Cập, Hy Lạp.
- The Colossus of Rhodes was one of the most famous ancient colossi. (Tượng Thần Mặt Trời ở Rhodes là một trong những bức tượng khổng lồ nổi tiếng nhất thời cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Colossus (số ít) (n): Tượng khổng lồ; người khổng lồ, vật khổng lồ.
- He is a colossus in the world of classical music. (Ông ấy là một gã khổng lồ trong thế giới nhạc cổ điển.)
Colossal (adj): Khổng lồ, vĩ đại, to lớn phi thường.
- They faced a colossal challenge. (Họ đối mặt với một thách thức khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Giants (n): Những người khổng lồ, những vật khổng lồ (nghĩa bóng và nghĩa đen).
- Titans (n): Những người khổng lồ, những đại gia (thường dùng trong nghĩa bóng về quyền lực hoặc quy mô).
- Monoliths (n): Những khối đá nguyên khối lớn; những tổ chức/cấu trúc đồ sộ và thống nhất.
Thành ngữ liên quan
- "Colossi bestride the world": Những gã khổng lồ đứng chễm chệ/bao trùm thế giới (thành ngữ dựa trên hình ảnh "colossus bestriding the world", mô tả sự thống trị hoặc ảnh hưởng toàn cầu).
- In the era of globalization, corporate colossi bestride the world. (Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, các tập đoàn khổng lồ bao trùm thế giới.)
danh từ, số nhiều colossi
- tượng khổng lồ
- người khổng lồ, vật khổng lồ