colporter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bán rong: Mang hàng hóa (thườngsách, báo, hàng nhỏ) đi từ nơi này sang nơi khác để rao bán.
    • Loan truyền (nghĩa bóng): Lan truyền, phổ biến một thông tin, tin đồn hoặc ý tưởng (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc không chính thức).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (bán rong):

    • Autrefois, il colportait des livres dans les villages. (Ngày xưa, ông ấy đi bán rong sách trong các làng.)
    • Il est interdit de colporter des marchandises sans autorisation. (Việc bán rong hàng hóa không giấy phépbị cấm.)
  • Ngoại động từ (loan truyền - nghĩa bóng):

    • Il a colporté cette rumeur dans tout le quartier. (Anh ta đã loan truyền tin đồn đó khắp cả khu phố.)
    • Cessez de colporter des mensonges sur son compte. (Hãy ngừng việc loan truyền những lời nói dối về anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colporter des idées": Lan truyền, truyền bá các tư tưởng (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
    • Il a passé sa vie à colporter des idées révolutionnaires. (Ông ấy đã dành cả đời để truyền bá những tư tưởng cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Colportage (danh từ): Nghề bán rong; sự loan truyền.
    • Le colportage de nouvelles est souvent source de désinformation. (Việc loan truyền tin tức thườngnguồn gốc của thông tin sai lệch.)
  • Colporteur/Colporteuse (danh từ): Người bán rong (nam/nữ).
    • Le colporteur proposait des almanachs aux paysans. (Người bán rong chào bán các cuốn lịch cho nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán rong: Vendre à la sauvette, vendre en porte-à-porte.
  • Loan truyền (nghĩa bóng): Répandre, propager, diffuser, faire circuler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb đặc thù trong tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "colporter" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "colporter".)

ngoại động từ
  1. bán rong
  2. (nghĩa bóng) loan truyền
    • Colporter une nouvelle
      loan truyền một tin

Từ gần giống