columbary

Học thuật
Thân thiện
columbary

A small wooden columbary hangs from a tree branch in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng chim bồ câu: Một công trình kiến trúc, thường một tòa nhà nhỏ hoặc một cấu trúc nhiều ô, được xây dựng để nuôi nhốt chim bồ câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old stone columbary in the garden housed dozens of pigeons. (Chuồng chim bồ câu bằng đá trong vườn nơicủa hàng chục con bồ câu.)
    • They built a columbary to keep their homing pigeons. (Họ đã xây một chuồng chim bồ câu để nuôi những con bồ câu đưa thư của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dovecote": Một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "columbary", cùng chỉ một cấu trúc nuôi chim bồ câu.
    • The historic estate features a beautifully preserved columbary, also known as a dovecote. (Khu đất lịch sử một chuồng chim bồ câu được bảo tồn đẹp mắt, còn được gọi là dovecote.)
Biến thể từ gần giống
  • Columbarium (n): Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường dùng để chỉ một nơi (thường một bức tường nhiều hốc) để lưu giữ tro cốt sau khi hỏa táng. Tuy nhiên, nguồn gốc từ nguyên của cũng liên quan đến "columba" (chim bồ câu trong tiếng Latinh), kiến trúc các ô giống với chuồng chim bồ câu.
Từ đồng nghĩa
  • Dovecote: Chuồng chim bồ câu.
  • Pigeon house: Nhà/nơicho chim bồ câu.
columbary

A small wooden columbary hangs from a tree branch in the garden.

Noun
  1. chuồng chim câu.

Từ đồng nghĩa