columbary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng chim bồ câu: Một công trình kiến trúc, thường là một tòa nhà nhỏ hoặc một cấu trúc có nhiều ô, được xây dựng để nuôi và nhốt chim bồ câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old stone columbary in the garden housed dozens of pigeons. (Chuồng chim bồ câu bằng đá cũ trong vườn là nơi ở của hàng chục con bồ câu.)
- They built a columbary to keep their homing pigeons. (Họ đã xây một chuồng chim bồ câu để nuôi những con bồ câu đưa thư của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A dovecote": Một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "columbary", cùng chỉ một cấu trúc nuôi chim bồ câu.
- The historic estate features a beautifully preserved columbary, also known as a dovecote. (Khu đất lịch sử có một chuồng chim bồ câu được bảo tồn đẹp mắt, còn được gọi là dovecote.)
Biến thể và từ gần giống
- Columbarium (n): Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường dùng để chỉ một nơi (thường là một bức tường có nhiều hốc) để lưu giữ tro cốt sau khi hỏa táng. Tuy nhiên, nguồn gốc từ nguyên của nó cũng liên quan đến "columba" (chim bồ câu trong tiếng Latinh), vì kiến trúc các ô giống với chuồng chim bồ câu.
Từ đồng nghĩa
- Dovecote: Chuồng chim bồ câu.
- Pigeon house: Nhà/nơi ở cho chim bồ câu.
Noun
- chuồng chim câu.