dovecote

Học thuật
Thân thiện
dovecote

A white dovecote stands in a sunny garden with several pigeons perched on its roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng chim bồ câu: Một cấu trúc nhỏ, thường một tòa nhà hoặc tháp nhỏ, được xây dựng đặc biệt để nuôi nhốt chim bồ câu hoặc chim cu.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Chuồng chim bồ câu bằng đá trong khu vườn của trang viên đã đó hàng thế kỷ.) (Họ đã xây một chuồng chim bồ câu bằng gỗ để thu hút chim bồ câu về khu đất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dovecote" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, kiến trúc hoặc nông thôn, để chỉ những công trình từ lâu đời, phổ biếncác trang viên châu Âu. (Hội bảo tồn lịch sử đang quyên góp để trùng tu chuồng chim bồ câu cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dovecot (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "dovecote".
  • Pigeon loft (n): Chuồng chim bồ câu (cách gọi khác, thường dùng cho quy mô lớn hơn hoặc hiện đại hơn).
  • Columbarium (n): Trong kiến trúc cổ, có thể chỉ một công trình nhiều hốc tường, tương tự như dovecote, nhưng thường dùng để chỉ nơi đựng tro cốt.
Từ đồng nghĩa
  • Pigeon house: Nhà/nơicho chim bồ câu.
  • Cote: Chuồng (từ cổ, thường đi kèm với tên loài vật, dụ: sheepcote - chuồng cừu).
dovecote

A white dovecote stands in a sunny garden with several pigeons perched on its roof.

Noun
  1. chuồng chim câu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống