comatose

/'koumətous/
Học thuật
Thân thiện
comatose

A patient lies comatose in a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái hôn mê: Mô tả một người đang trong tình trạng bất tỉnh sâu kéo dài, giống như giấc ngủ sâu bệnh , không phản ứng với các kích thích bên ngoài như âm thanh, ánh sáng hay đau đớn.
    • Liên quan đến hôn mê: Mô tả những thứ liên quan hoặc là đặc điểm của trạng thái hôn mê.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã hôn mê được ba tuần sau vụ tai nạn nghiêm trọng.)
  • (Các bác sĩ đang theo dõi sát sao tình trạng hôn mê của anh ấy.)
  • ( ấy rơi vào một giấc ngủ hôn mê sau khi uống thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (thông tục): Đôi khi được dùng một cách không chính thức để mô tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi, buồn ngủ, thờ ơ hoặc thiếu năng lượng, như thể đang trong trạng thái hôn mê.
    • After working for 20 hours straight, I was practically comatose. (Sau khi làm việc liên tục 20 tiếng, tôi gần như hôn mê.)
    • The boring lecture left the audience in a comatose stupor. (Bài giảng nhàm chán khiến khán giả rơi vào trạng thái đờ đẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coma (danh từ): Tình trạng hôn mê.
    • He was in a coma for months. (Anh ấy đãtrong tình trạng hôn mê nhiều tháng.)
  • Comatoseness (danh từ, ít dùng): Trạng thái hôn mê.
Từ đồng nghĩa
  • Unconscious: Bất tỉnh, không ý thức.
  • Insensate: Mất cảm giác, vô tri.
  • Stuporous: Trạng thái ngủ lịm, mê man (nhưng có thể bị đánh thức).
Từ trái nghĩa
  • Conscious: Tỉnh táo, ý thức.
  • Alert: Cảnh giác, tỉnh táo.
  • Responsive: phản ứng.
comatose

A patient lies comatose in a hospital bed.

tính từ
  1. (y học) hôn mê

Từ tương tự

Từ chứa "comatose"