unconscious

/ʌn'kɔnʃəs/
tính từ
  1. không biết; vô ý thức; không tự giác
    • to be unconscious of something
      không biết chuyện
  2. bất tỉnh, ngất đi
    • to become unconscious
      ngất đi
danh từ
  1. the unconscious tiềm thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unconscious"

Từ có nhắc đến "unconscious"

unconscious
She was found unconscious on the floor after the accident.