combinat

Học thuật
Thân thiện
combinat

Un ouvrier vérifie une machine dans le combinat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xí nghiệp liên hiệp: Chỉ một tổ hợp công nghiệp hoặc một tập hợp các nhà máy, cơ sở sản xuất liên quan chặt chẽ với nhau, thường thuộc sở hữu nhà nước hoặc hoạt động theo kế hoạch tập trung. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các nền kinh tế kế hoạch hóa trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le combinat métallurgique est le plus grand employeur de la région. (Xí nghiệp liên hiệp luyện kimnhà tuyển dụng lớn nhất trong vùng.)
    • Ils ont visité un combinat chimique moderne. (Họ đã tham quan một xí nghiệp liên hiệp hóa chất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "combinat d'État": xí nghiệp liên hiệp nhà nước.
    • Ce combinat d'État a été privatisé dans les années 1990. (Xí nghiệp liên hiệp nhà nước này đã được tư nhân hóa vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Complexe industriel (n.m): khu liên hợp công nghiệp. (Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn trong bối cảnh hiện đại.)
  • Groupement d'entreprises (n.m): tập hợp các doanh nghiệp.
  • Trust (n.m): tờ-rớt, một hình thức liên kết doanh nghiệp độc quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble industriel: tổ hợp công nghiệp.
  • Unité de production intégrée: đơn vị sản xuất tích hợp.
Lưu ý
  • Từ "combinat" mang sắc thái lịch sử thường gắn với mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung của các nước Xã hội Chủ nghĩa trước đây (như Liên ). Trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại, các thuật ngữ như "complexe industriel" hoặc "groupe" thường được dùng phổ biến hơn.
combinat

Un ouvrier vérifie une machine dans le combinat.

danh từ giống đực
  1. xí nghiệp liên hiệp

Từ chứa "combinat"