comburant

Học thuật
Thân thiện
comburant

A scientist carefully adds a comburant to the laboratory experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thúc đẩy khả năng đốt cháy, hỗ trợ việc đốt cháy: Mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng hỗ trợ, thúc đẩy hoặc duy trì quá trình cháy. thường đề cập đến chất oxy hóa trong một phản ứng đốt cháy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Oxygen is a comburant gas. (Oxy một chất khí hỗ trợ đốt cháy.)
    • In a fire, the comburant agent is just as important as the fuel. (Trong một đám cháy, tác nhân hỗ trợ cháy cũng quan trọng như nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comburant atmosphere": bầu khí quyển giàu chất oxy hóa, khả năng hỗ trợ cháy cao.
    • A leak in the oxygen line created a comburant atmosphere in the room. (Một sự rỉ trong đường ống oxy đã tạo ra một bầu khí quyển dễ cháy trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comburent (adj): Một biến thể chính tả khác của "comburant", cùng nghĩa.
  • Oxidizer / Oxidizing agent (n): Chất oxy hóa. Đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật phổ biến hơn để chỉ một chất comburant.
  • Combustible (adj): Có thể cháy. Lưu ý: "combustible" chỉ vật liệu dễ cháy (nhiên liệu), trong khi comburant chỉ chất hỗ trợ cháy.
Từ đồng nghĩa
  • Supporting combustion: hỗ trợ sự cháy.
  • Oxidizing: tính oxy hóa (trong ngữ cảnh đốt cháy).
comburant

A scientist carefully adds a comburant to the laboratory experiment.

Adjective
  1. thúc đẩy khả năng đốt cháy, hỗ trợ việc đốt cháy

Từ tương tự