combustion

/kəm'bʌstʃn/
danh từ
  1. sự đốt cháy; sự cháy
    • spontaneous combustion
      sự tự bốc cháy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "combustion"

Từ có nhắc đến "combustion"

combustion
The scientist demonstrates combustion by lighting a small candle.