come apart

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Rời ra, vỡ ra thành từng mảnh: "come apart" diễn tả hành động một vật thể bị tách rời hoặc vỡ thành nhiều mảnh, thường do hư hỏng hoặc chịu tác động mạnh. - Sụp đổ, tan vỡ (nghĩa bóng): Chỉ sự đổ vỡ của một kế hoạch, mối quan hệ hoặc trạng thái tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách đã rời ra trong tay tôi.)
  • (Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau nhiều năm tranh cãi.)
  • (Món đồ chơi vỡ ra dễ dàng khi đứa trẻ làm rơi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come apart at the seams": rơi vào tình trạng hỗn loạn, sụp đổ hoàn toàn.

    • The company is coming apart at the seams due to financial problems. (Công ty đang sụp đổ hoàn toàn các vấn đề tài chính.)
  • "come apart in one's hands": vỡ vụn khi cầm nắm (thường chỉ vật dễ hỏng).

    • The cheap suitcase came apart in my hands on the first trip. (Chiếc vali rẻ tiền đã vỡ vụn trong tay tôi ngay chuyến đi đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Come-apart (danh từ, không phổ biến): sự đổ vỡ, sự tan rã.
    • The come-apart of the old building was inevitable. (Sự đổ vỡ của tòa nhà không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Break apart: vỡ ra, tách rời.
  • Fall apart: rơi rụng, tan rã (thường chỉ đồ vật hoặc kế hoạch).
  • Disintegrate: tan rã, phân (mạnh hơn, thường dùng cho vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come off: rời ra, bong ra (thường chỉ phần gắn kết).
    • The handle came off the cup. (Tay cầm đã rời khỏi cốc.)
  • Fall apart: giống "come apart", thường dùng để nhấn mạnh sự hư hỏng hoàn toàn.
    • The old house is falling apart. (Ngôi nhà đang đổ nát.)
Thành ngữ liên quan
  • Come apart at the seams: như đã giải thíchphần nâng cao, chỉ sự sụp đổ hoàn toàn.
  • Come apart like a house of cards: sụp đổ dễ dàng như một ngôi nhà bằng bài.
    • Their plan came apart like a house of cards when the truth was revealed. (Kế hoạch của họ sụp đổ dễ dàng như một ngôi nhà bằng bài khi sự thật được phơi bày.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

come apart
The figurine will come apart if you drop it.