comedo

/'kɔmidou/
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số nhiều comedones
  1. (y học) mụn trứng cá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "comedo"

Từ có nhắc đến "comedo"

comedo
A teenager looks closely at a comedo in the bathroom mirror.