comice

Học thuật
Thân thiện
comice

Les agriculteurs exposent leurs produits au comice agricole.

Từ "comice" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực có nghĩa chính là "đại hội" hoặc "hội nghị". Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệttrong thời kỳ Cách mạng Pháp.

Định nghĩa ngữ cảnh sử dụng
  1. Trong lịch sử:

    • Comice có thể được hiểuđại hội tuyển cử hoặc đại hội quốc dân, như trong thời kỳ Cách mạng Pháp, nơi người dân tham gia vào các quyết định chính trị quan trọng.
    • Ví dụ: Les comices électoraux ont joué un rôle crucial pendant la Révolution française. (Các đại hội tuyển cử đã đóng một vai trò quan trọng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
  2. Trong nông nghiệp:

    • Comice agricolesnhững hội nghị hoặc đại hội nông dân, nơi nông dân gặp gỡ để thảo luận về các vấn đề nông nghiệp, chia sẻ kinh nghiệm cải tiến kỹ thuật.
    • Ví dụ: Le comice agricole de notre région se tient chaque année pour promouvoir les nouvelles techniques de culture. (Đại hội nông dân của khu vực chúng ta diễn ra hàng năm để quảng bá các kỹ thuật canh tác mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Comices: Đâydạng số nhiều của từ "comice", thường được dùng để chỉ nhiều đại hội hay hội nghị khác nhau.
  • Comité: Một từ gần giống khác có nghĩa là "ủy ban", thường được sử dụng trong các tổ chức hay hội nghị.
  • Congrès: Từ này cũng có nghĩa là "đại hội", nhưng thường chỉ các hội nghị lớn hơn, tính chất quốc tế hoặc quốc gia.
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết hoặc các bài luận, bạn có thể dùng "comice" để chỉ những sự kiện lịch sử cụ thể hoặc các tổ chức nông nghiệp, nhấn mạnh vai trò của chúng trong xã hội.
  • Ví dụ: (Các đại hội đã là những tổ chức quan trọng thúc đẩy sự tham gia của công dân trong thời kỳ Cách mạng.)
Thành ngữ cụm động từ

Mặc dù từ "comice" không đi kèm với nhiều thành ngữ hay cụm động từ, nhưng bạnthể kết hợp với các từ khác để tạo ra ý nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ: - Participer à un comice: Tham gia vào một đại hội. - Organiser un comice: Tổ chức một đại hội.

Kết luận

Tóm lại, "comice" là một từý nghĩa lịch sử nông nghiệp quan trọng trong tiếng Pháp. Bạn có thể sử dụng từ này trong các bối cảnh khác nhau, từ chính trị đến nông nghiệp, hiểu hơn về vai trò của trong xã hội.

comice

Les agriculteurs exposent leurs produits au comice agricole.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đại hội tuyển cử (thời cách mạng Pháp)
  2. (số nhiều) đại hội quốc dân (cổ La )
    • comices agricoles
      đại hội nông dân

Từ gần giống

Từ chứa "comice"