chemise

/ʃi'mi:z/
Học thuật
Thân thiện
chemise

Une femme porte une chemise blanche au bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo sơ mi: Một loại áo mặc trên người, thường cổ, tay áo cài bằng cúc hoặc khóa phía trước.
    • Vỏ bọc, bao bọc: Vật dùng để bọc, che phủ một thứ đó.
    • Lớp phủ, lớp trát: Một lớp vật liệu (như sơn, vữa) được phủ lên bề mặt.
    • Bìa hồ sơ, bìa tài liệu: Vỏ bọc bên ngoài của một tập tài liệu.
    • (Sử học) Áo sơ mi đồng phục: Loại áo đặc trưng của một số tổ chức, nhóm người trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une chemise blanche pour son entretien. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng cho buổi phỏng vấn của mình.)
    • La chemise de ce livre est très abîmée. (Bìa của cuốn sách này bị hỏng rất nhiều.)
    • Il range les documents dans une chemise cartonnée. (Anh ấy sắp xếp các tài liệu vào một chiếc bìa cứng.)
    • Les Chemises brunes étaient une milice du parti nazi. (Đội sơ mi nâulực lượng dân quân của đảng Quốc xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemise de nuit": Áo ngủ (dạng đầm dài).
    • Elle a acheté une nouvelle chemise de nuit en soie. ( ấy đã mua một chiếc áo ngủ lụa mới.)
  • "En chemise": Chỉ mặc mỗi áo sơ mi (không mặc áo khoác bên ngoài); (trong nấu ăn) được nướng/nấu không bỏ vỏ.
    • Il est sorti en chemise malgré le froid. (Anh ấy đã ra ngoài chỉ mặc áo sơ mi bất chấp trời lạnh.)
    • Des pommes de terre en chemise. (Khoai tây nướng nguyên vỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Chemisier (danh từ giống đực): Áo sơ mi nữ (thường thiết kế thanh lịch hơn).
    • Elle porte un chemisier en lin. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi nữ bằng vải lanh.)
  • Chemiser (động từ): Bọc, phủ lên; mặc áo sơ mi vào cho ai.
    • Il faut chemiser ce mur avant de peindre. (Cần phải trát một lớp lên bức tường này trước khi sơn.)
  • Chemisette (danh từ giống cái): Áo sơ mi ngắn tay, nhẹ; áo may ô.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vêtement: Haut (áo), blouse (áo choàng, áo blouse).
  • Pour la couverture: Couverture (lớp phủ), étui (vỏ, bao), jaquette (bìa sách bọc ngoài).
Thành ngữ liên quan
  • C'est une autre paire de manches / C'est une autre chemise: Đómột chuyện hoàn toàn khác. (Nghĩa đen: Đómột đôi tay áo / một chiếc áo sơ mi khác).
    • Réparer la fuite était facile, mais repeindre toute la pièce, c'est une autre paire de manches ! (Sửa chỗ rỉ thì dễ, nhưng sơn lại cả căn phòng thì lạichuyện khác!)
  • Retourner sa chemise / veste: Xoay chuyển tình thế, thay đổi ý kiến hoặc phe phái một cách cơ hội.
    • Ce politicien est connu pour retourner sa veste selon les sondages. (Chính trị gia này nổi tiếng hay xoay chuyển tình thế theo các cuộc thăm dò ý kiến.)
chemise

Une femme porte une chemise blanche au bureau.

danh từ giống cái
  1. áo sơ mi
  2. vỏ bọc
    • Chemise de fauteuil
      vải bọc ghế bành
  3. lớp sơn, lớp trát
  4. bìa hồ sơ
  5. (sử học) sơ mi đồng phục
    • Chemises brunes
      bọn sơ mi nâu; bọn quốc xã