comité

Học thuật
Thân thiện
comité

Le comité se réunit autour d'une grande table pour discuter du projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ủy ban: Một nhóm người được chỉ định hoặc bầu ra để thực hiện một chức năng cụ thể, thườngquản lý, giám sát, hoặc nghiên cứu một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le comité a pris une décision importante. (Ủy ban đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
    • Elle est membre du comité d'organisation de la conférence. ( ấythành viên của ban tổ chức hội nghị.)
    • Le projet doit être approuvé par le comité. (Dự án phải được ủy ban phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en petit comité": một cách thân mật, riêng tư, giữa một nhóm nhỏ người thân thiết.
    • Ils ont fêté l'anniversaire en petit comité. (Họ đã tổ chức sinh nhật một cách thân mật trong vòng bạn bè thân thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Comité d'entreprise (danh từ giống đực): Ban chấp hành công đoàn công ty (một tổ chức đại diện cho nhân viên trong doanh nghiệpPháp).
  • Sous-comité (danh từ giống đực): Tiểu ban, phân ban (một nhóm nhỏ hơn được thành lập từ một ủy ban chính).
Từ đồng nghĩa
  • Commission (danh từ giống cái): Ủy ban, hội đồng. (Thường dùng cho các nhóm nhiệm vụ điều tra hoặc tư vấn).
  • Conseil (danh từ giống đực): Hội đồng, ban. (Thường mang tính chất tư vấn hoặc quản trị).
Thành ngữ liên quan
  • "En comité restreint": Trong một nhóm hạn chế, ít người; tương tự "en petit comité".
    • La réunion s'est tenue en comité restreint. (Cuộc họp đã được tiến hành trong một nhóm hạn chế.)
comité

Le comité se réunit autour d'une grande table pour discuter du projet.

danh từ giống đực
  1. ủy ban
    • comité de lecture
      ủy ban xét duyệt kịch bản
    • en petit comité
      thân mật giữa anh em bạn với nhau