comte

Học thuật
Thân thiện
comte

Le comte lit une lettre dans son château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bá tước: Một tước hiệu quý tộc, thường thấp hơn Hầu tước (marquis) cao hơn Tử tước (vicomte) trong hệ thống quý tộc truyền thống của Pháp một số nước châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le comte de Monte-Cristo est un roman célèbre. (Bá tước Monte-Cristo là một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
    • Il a été fait comte par le roi. (Ông ấy đã được phong làm bá tước bởi nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comte et comtesse": Bá tước Bá tước phu nhân.

    • Le comte et la comtesse ont reçu leurs invités. (Bá tước Bá tước phu nhân đã tiếp đón khách của họ.)
  • "Terre de comté": Lãnh địa của một bá tước.

    • Ce château se trouve sur une ancienne terre de comté. (Lâu đài này nằm trên một vùng đất bá tước xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Comté (danh từ giống đực): Tước vị bá tước; tên một loại phô mai Pháp.

    • Il a hérité du comté de son père. (Anh ấy thừa kế tước vị bá tước từ cha mình.)
    • Le Comté est un fromage à pâte pressée cuite. (Phô mai Comtémột loại phô mai cứng được nấu chín.)
  • Comtesse (danh từ giống cái): Nữ bá tước, Bá tước phu nhân.

    • La comtesse était connue pour sa générosité. (Nữ bá tước được biết đến lòng hào phóng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Titre nobiliaire: Tước hiệu quý tộc (nghĩa rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
comte

Le comte lit une lettre dans son château.

danh từ giống đực
  1. bá tước
    • Compte, conte

Từ đồng âm

Từ chứa "comte"

Từ có nhắc đến "comte"