comte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bá tước: Một tước hiệu quý tộc, thường thấp hơn Hầu tước (marquis) và cao hơn Tử tước (vicomte) trong hệ thống quý tộc truyền thống của Pháp và một số nước châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le comte de Monte-Cristo est un roman célèbre. (Bá tước Monte-Cristo là một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
- Il a été fait comte par le roi. (Ông ấy đã được phong làm bá tước bởi nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comte et comtesse": Bá tước và Bá tước phu nhân.
- Le comte et la comtesse ont reçu leurs invités. (Bá tước và Bá tước phu nhân đã tiếp đón khách của họ.)
"Terre de comté": Lãnh địa của một bá tước.
- Ce château se trouve sur une ancienne terre de comté. (Lâu đài này nằm trên một vùng đất bá tước xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Comté (danh từ giống đực): Tước vị bá tước; tên một loại phô mai Pháp.
- Il a hérité du comté de son père. (Anh ấy thừa kế tước vị bá tước từ cha mình.)
- Le Comté est un fromage à pâte pressée cuite. (Phô mai Comté là một loại phô mai cứng được nấu chín.)
Comtesse (danh từ giống cái): Nữ bá tước, Bá tước phu nhân.
- La comtesse était connue pour sa générosité. (Nữ bá tước được biết đến vì lòng hào phóng của bà.)
Từ đồng nghĩa
- Titre nobiliaire: Tước hiệu quý tộc (nghĩa rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
danh từ giống đực
- bá tước
- Compte, conte