commandant
/,kɔmən'dænt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sĩ quan chỉ huy: Một sĩ quan quân đội có chức vụ chỉ huy một đơn vị, cơ sở hoặc tổ chức quân sự cụ thể, chẳng hạn như một trại lính, một học viện quân sự, một pháo đài hoặc một trại tù binh.
- Chỉ huy trưởng: Từ này thường được dùng làm danh hiệu hoặc chức danh chính thức cho người đứng đầu một cơ sở quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The commandant of the military academy addressed the new cadets. (Chỉ huy trưởng học viện quân sự đã phát biểu với các học viên mới.)
- He was appointed as the commandant of the coastal fortress. (Ông ấy được bổ nhiệm làm sĩ quan chỉ huy pháo đài ven biển.)
- All orders must be approved by the camp commandant. (Mọi mệnh lệnh phải được chỉ huy trại phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commandant's quarters": khu nhà ở dành cho chỉ huy trưởng.
- The commandant's quarters are located at the center of the base. (Khu nhà ở của chỉ huy trưởng nằm ở trung tâm căn cứ.)
"To serve under a commandant": phục vụ dưới quyền một chỉ huy trưởng.
- He served under a strict commandant during his training. (Anh ấy đã phục vụ dưới quyền một vị chỉ huy trưởng nghiêm khắc trong thời gian huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Command (động từ/danh từ): chỉ huy; mệnh lệnh.
- The general will command the troops. (Vị tướng sẽ chỉ huy quân đội.)
Commander (danh từ): người chỉ huy, chỉ huy trưởng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả quân sự và dân sự).
- The police commander held a press conference. (Chỉ huy trưởng cảnh sát đã tổ chức một cuộc họp báo.)
Từ đồng nghĩa
- Commanding officer: sĩ quan chỉ huy.
- Chief: người đứng đầu, thủ lĩnh.
- Head: người đứng đầu.
Lưu ý về cách dùng
- "Commandant" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự chính thức và có tính chất tổ chức. Nó ít phổ biến trong hội thoại thông thường hơn từ "commander".
- Từ này thường đi kèm với một địa điểm hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: commandant học viện, trại lính).
danh từ
- sĩ quan chỉ huy (pháo đài...)