commandant
/,kɔmən'dænt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chỉ huy, tư lệnh: "commandant" chỉ người có quyền chỉ huy, điều khiển một đơn vị quân đội, một căn cứ hoặc một tổ chức có tính chất kỷ luật.
- Thiếu tá: Trong quân đội Pháp và một số quân đội khác, "commandant" là cấp bậc sĩ quan, tương đương với thiếu tá trong lục quân.
- Thuyền trưởng: Trong lĩnh vực hàng hải, "commandant" dùng để chỉ người chỉ huy, thuyền trưởng của một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le commandant a donné l'ordre d'attaquer. (Người chỉ huy đã ra lệnh tấn công.)
- Mon oncle a été promu au grade de commandant. (Chú tôi đã được thăng cấp lên hàm thiếu tá.)
- Le commandant du navire est responsable de la sécurité de l'équipage. (Thuyền trưởng con tàu chịu trách nhiệm về an toàn của thủy thủ đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commandant en chef": tổng tư lệnh, người chỉ huy tối cao.
- Le commandant en chef des armées a tenu une conférence de presse. (Tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang đã tổ chức một cuộc họp báo.)
"Commandant de bord": cơ trưởng (trên máy bay).
- Le commandant de bord vous souhaite la bienvenue à bord. (Cơ trưởng chào mừng quý khách lên máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
Commandement (danh từ giống đực): sự chỉ huy, mệnh lệnh, bộ chỉ huy.
- Il a pris le commandement de la division. (Ông ấy đã đảm nhận quyền chỉ huy sư đoàn.)
Commander (động từ): ra lệnh, chỉ huy, đặt hàng.
- Le général commande cette armée. (Vị tướng chỉ huy đội quân này.)
Từ đồng nghĩa
- Chef: người đứng đầu, người chỉ huy.
- Capitaine de vaisseau: thuyền trưởng (hải quân), đại tá hải quân.
Các cụm từ liên quan
Commandant d'armes: chỉ huy trưởng (của một thành phố, căn cứ).
- Le commandant d'armes de la place est très respecté. (Chỉ huy trưởng căn cứ được rất kính trọng.)
Commandant de compagnie: đại đội trưởng.
- Le commandant de compagnie mène ses hommes à l'entraînement. (Đại đội trưởng dẫn lính của mình đi tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le commandement: nắm quyền chỉ huy.
- C'est lui qui a le commandement de cette opération. (Chính anh ta là người nắm quyền chỉ huy chiến dịch này.)
danh từ giống đực
- người chỉ huy, tư lệnh
- Commandant en cheftổng tư lệnh
- thiếu tá
- (hàng hải) thuyền trưởng