commander

/kə'mɑ:ndə/
Học thuật
Thân thiện
commander

The commander reviews the troops during a morning inspection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy: Một người quyền lực trách nhiệm chính thức để chỉ đạo, kiểm soát hoặc ra lệnh cho một nhóm người, đặc biệt trong lực lượng quân đội, cảnh sát hoặc một tổ chức cấu trúc chặt chẽ.
    • Người điều khiển, người cầm đầu: Người lãnh đạo hoặc dẫn dắt một hoạt động, dự án hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The commander gave orders to his troops. (Người chỉ huy ra lệnh cho quân đội của ông ta.)
    • She was appointed as the commander of the police operation. ( ấy được bổ nhiệm làm người chỉ huy cuộc hành quân của cảnh sát.)
    • The expedition's success depended on the skill of its commander. (Thành công của cuộc thám hiểm phụ thuộc vào kỹ năng của người chỉ huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commander-in-chief": Tổng tư lệnh, Tổng chỉ huy (cấp bậc chỉ huy cao nhất, thường nguyên thủ quốc gia đối với lực lượng trang).

    • The President is the commander-in-chief of the armed forces. (Tổng thống Tổng tư lệnh các lực lượng trang.)
  • "Field commander": Chỉ huy trưởng chiến trường, sĩ quan chỉ huy tại mặt trận.

    • The field commander made a crucial decision during the battle. (Chỉ huy trưởng chiến trường đã đưa ra quyết định quan trọng trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Command (động từ/danh từ): ra lệnh, chỉ huy; mệnh lệnh, quyền chỉ huy.

    • He knows how to command respect. (Anh ấy biết cách khiến người khác kính trọng.)
  • Commanding (tính từ): uy quyền, áp đảo.

    • She has a commanding presence. ( ấy sự hiện diện đầy uy quyền.)
  • Commandant (danh từ): Chỉ huy trưởng (của một trại, căn cứ, học viện quân sự).

  • Commander (cấp bậc trong Hải quân): Đại Hải quân (một cấp bậc sĩ quan).
Từ đồng nghĩa
  • Leader: người lãnh đạo.
  • Chief: người đứng đầu, thủ lĩnh.
  • Head: người đứng đầu.
  • Director: giám đốc, người điều hành (thường trong bối cảnh dân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "commander")

Thành ngữ liên quan
  • To be in command: Nắm quyền chỉ huy, khả năng kiểm soát.
    • She is in command of the situation. ( ấy đang nắm quyền kiểm soát tình hình.)
commander

The commander reviews the troops during a morning inspection.

danh từ
  1. người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
    • the commander of an operation
      người chỉ huy cuộc hành quân
  2. (kỹ thuật) cái vồ lớn