commanderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quân lộc: Trong lịch sử, đây là một lãnh địa hoặc một nhóm tài sản (thường là đất đai và thu nhập) được giao cho một hiệp sĩ hoặc một chỉ huy (thường là một commandeur) của một dòng tu hiệp sĩ (như Dòng Đền) để quản lý và hưởng lợi. Nguồn thu từ lãnh địa này dùng để duy trì hiệp sĩ và hỗ trợ các hoạt động của dòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chevalier a reçu une commanderie en récompense de ses services. (Người hiệp sĩ đã nhận được một quân lộc để thưởng cho những dịch vụ của ông ta.)
- Cette commanderie fournissait des revenus importants à l'ordre religieux. (Quân lộc này cung cấp nguồn thu nhập quan trọng cho dòng tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commanderie" cũng có thể chỉ tòa nhà chính, dinh thự hoặc trụ sở nơi người chỉ huy () của một quân lộc sinh sống và quản lý lãnh địa.
- La vieille commanderie a été transformée en musée. (Dinh thự quân lộc cũ đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Commandeur (danh từ giống đực): Chỉ huy, người đứng đầu một .
- Commande (danh từ giống cái): Đơn đặt hàng, lệnh (nghĩa hiện đại, không liên quan về mặt lịch sử).
- Commander (động từ): Ra lệnh, chỉ huy.
Từ đồng nghĩa
- Domaine (nam): Lãnh địa, đất đai.
- Seigneurie (nữ): Lãnh địa phong kiến (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho các dòng hiệp sĩ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về các dòng hiệp sĩ thời Trung Cổ.
danh từ giống cái
- (sử học) quân lộc