commandery
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị, địa vị của một chỉ huy: "Commandery" chỉ vị trí, chức vụ hoặc quyền hạn của một người chỉ huy.
- Khu vực hoặc đơn vị dưới quyền chỉ huy: Trong một số bối cảnh lịch sử hoặc tổ chức, "commandery" có thể chỉ một khu vực địa lý hoặc một đơn vị hành chính, quân sự dưới sự quản lý của một chỉ huy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to the commandery of the northern forces. (Ông ấy được thăng chức lên địa vị chỉ huy lực lượng phía bắc.)
- The ancient empire was divided into several commanderies. (Đế chế cổ đại được chia thành nhiều quận do các chỉ huy cai quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các đơn vị hành chính-quân sự, chẳng hạn như trong Đế chế La Mã hoặc các tổ chức hiệp sĩ thời Trung Cổ.
- The Knight's commandery was responsible for protecting the border region. (Khu chỉ huy của hiệp sĩ chịu trách nhiệm bảo vệ vùng biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Commandership (n): Chức vị chỉ huy; đồng nghĩa với "commandery" khi chỉ địa vị.
- Commander (n): Người chỉ huy.
- Command (n): Mệnh lệnh, quyền chỉ huy.
Từ đồng nghĩa
- Leadership: Vị trí lãnh đạo.
- Captaincy: Chức vị đội trưởng, thuyền trưởng.
- Governorship: Chức vị thống đốc, quản lý một khu vực.
Noun
- giống commandership.