commanding

/kə'mɑ:ndiɳ/
Học thuật
Thân thiện
commanding

From the balcony, we had a commanding view of the entire ballroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • uy quyền, có vẻ chỉ huy: Mang phong thái hoặc chất lượng khiến người khác phải tôn trọng, vâng lời hoặc chú ý.
    • Chiếm ưu thế, áp đảo: vị trí hoặc tầm ảnh hưởng vượt trội, khó có thể bỏ qua.
    • Cao, rộng (về tầm nhìn): Ở vị trí cao cho phép quan sát một khu vực rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a commanding presence in the boardroom. ( ấy sự hiện diện đầy uy quyền trong phòng họp hội đồng.)
    • The general spoke in a commanding voice. (Vị tướng nói bằng một giọng điệu đầy mệnh lệnh.)
    • The castle sits on a commanding hilltop. (Lâu đài tọa lạc trên một đỉnh đồi cao vời vợi.)
    • The team took a commanding lead in the first half. (Đội bóng đã được lợi thế áp đảo trong hiệp một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A commanding view/position": Một vị trí cao hoặc chiến lược cho tầm nhìn bao quát hoặc lợi thế kiểm soát.
    • The hotel room offered a commanding view of the bay. (Phòng khách sạn tầm nhìn bao quát ra vịnh.)
  • "A commanding performance": Một màn trình diễn xuất sắc, thu hút thống trị sự chú ý.
    • The actor gave a commanding performance as the king. (Nam diễn viên đã một màn trình diễn đầy uy lực trong vai nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Command (động từ): Ra lệnh, chỉ huy.
  • Commander (danh từ): Người chỉ huy, chỉ huy trưởng.
  • Commandingly (trạng từ): Một cách đầy uy quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Authoritative: thẩm quyền, đáng tin cậy.
  • Dominant: Chiếm ưu thế, thống trị.
  • Imposing: Đồ sộ, gây ấn tượng mạnh về quyền uy.
  • Overlooking: Nhìn ra, trông ra (về vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "commanding" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "command") - Command respect: Khiến người khác phải tôn trọng. - Her integrity commands respect from everyone. (Sự chính trực của ấy khiến mọi người phải nể trọng.)

Thành ngữ liên quan
  • In a commanding position: Ở vị trí lợi thế, vị thế áp đảo.
    • After the merger, the company is in a commanding position in the market. (Sau khi sáp nhập, công ty đangvị thế áp đảo trên thị trường.)
commanding

From the balcony, we had a commanding view of the entire ballroom.

tính từ
  1. chỉ huy; điều khiển
    • commanding officer
      sĩ quan chỉ huy
  2. oai vệ, uy nghi
  3. cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "commanding"