commanding

/kə'mɑ:ndiɳ/
tính từ
  1. chỉ huy; điều khiển
    • commanding officer
      sĩ quan chỉ huy
  2. oai vệ, uy nghi
  3. cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "commanding"

commanding
From the balcony, we had a commanding view of the entire ballroom.