dominating

Adjective
  1. lấn át, chuyên quyền, độc đoán, hống hách
  2. (độ cao, hay tầm nhìn) cao hơn hẳn, vượt trội, bao quát
  3. ảnh hưởng lớn, chi phối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "dominating"

dominating
The castle stands on the hill, dominating the surrounding countryside.