dominating

Học thuật
Thân thiện
dominating

The castle stands on the hill, dominating the surrounding countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lấn át, chuyên quyền, độc đoán: Chỉ người thái độ hoặc hành vi tự tin quá mức, thường áp đặt ý chí lên người khác một cách không cần thiết.
    • Vượt trội, bao quát: Dùng để mô tả thứ đó (như tòa nhà, ngọn núi, quan điểm) cao hơn hẳn hoặc tầm nhìn bao trùm so với xung quanh.
    • ảnh hưởng lớn, chi phối: Chỉ yếu tố sức mạnh, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng vượt trội so với những yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a very dominating personality that can be intimidating. (Anh ấy tính cách rất lấn át có thể khiến người khác sợ hãi.)
    • The castle stands on a dominating hill overlooking the valley. (Lâu đài nằm trên một ngọn đồi vượt trội, bao quát toàn thung lũng.)
    • The dominating theme of the conference was climate change. (Chủ đề chi phối của hội nghị biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dominating presence": một sự hiện diện lấn át, áp đảo.
    • The CEO had a dominating presence in every meeting. (Giám đốc điều hành một sự hiện diện lấn át trong mọi cuộc họp.)
  • "a dominating influence": một ảnh hưởng chi phối.
    • Her work had a dominating influence on modern art. (Tác phẩm của ảnh hưởng chi phối đối với nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominate (động từ): thống trị, chi phối, lấn át.
    • The company aims to dominate the market. (Công ty nhắm tới mục tiêu thống trị thị trường.)
  • Domination (danh từ): sự thống trị, sự chi phối.
    • The era of colonial domination has ended. (Thời kỳ thống trị thuộc địa đã kết thúc.)
  • Dominant (tính từ): trội, ưu thế, chiếm ưu thế.
    • Blue is the dominant color in this painting. (Màu xanh lam màu trội trong bức tranh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Overbearing: hống hách, độc đoán.
  • Commanding: uy nghi, tầm bao quát (về vị trí).
  • Prevailing: thịnh hành, chiếm ưu thế (về ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'dominating' tính từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'dominate'). - Dominate over: thống trị, áp đảo ai/cái . - No single nation should dominate over the others. (Không một quốc gia nào nên thống trị các quốc gia khác.)

Thành ngữ liên quan
  • To rule/dominate the roost: làm chủ tình thế, chi phối mọi thứ (trong một nhóm hoặc tình huống).
    • In their partnership, it's clear who dominates the roost. (Trong mối quan hệ đối tác của họ, rõ ràng ai người làm chủ.)
dominating

The castle stands on the hill, dominating the surrounding countryside.

Adjective
  1. lấn át, chuyên quyền, độc đoán, hống hách
  2. (độ cao, hay tầm nhìn) cao hơn hẳn, vượt trội, bao quát
  3. ảnh hưởng lớn, chi phối