commencement ceremony
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ mãn khóa hay lễ tốt nghiệp: Một buổi lễ chính thức, thường được tổ chức bởi một trường học, cao đẳng, hoặc đại học, để công nhận và kỷ niệm việc sinh viên hoàn thành một chương trình học và được trao bằng cấp, chứng chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university's commencement ceremony will be held in the main auditorium. (Lễ tốt nghiệp của trường đại học sẽ được tổ chức tại hội trường chính.)
- She felt proud walking across the stage during her commencement ceremony. (Cô ấy cảm thấy tự hào khi bước qua sân khấu trong lễ tốt nghiệp của mình.)
- Family and friends are invited to attend the commencement ceremony. (Gia đình và bạn bè được mời tham dự lễ mãn khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deliver a commencement address/speech": đọc diễn văn trong lễ tốt nghiệp.
- The famous author was invited to deliver the commencement address. (Tác giả nổi tiếng được mời đọc diễn văn trong lễ tốt nghiệp.)
"commencement exercises": các nghi thức, chương trình của buổi lễ tốt nghiệp.
- The commencement exercises included the procession of graduates and the conferring of degrees. (Các nghi thức lễ tốt nghiệp bao gồm diễu hành của các tân cử nhân và trao bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Commencement (danh từ): có thể dùng độc lập để chỉ buổi lễ tốt nghiệp.
- We will see you at commencement. (Chúng tôi sẽ gặp bạn tại lễ tốt nghiệp.)
Graduation ceremony (danh từ): lễ tốt nghiệp (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Convocation (danh từ): hội nghị, đại hội; trong một số bối cảnh học thuật có thể chỉ lễ tốt nghiệp hoặc lễ khai giảng.
Từ đồng nghĩa
- Graduation: lễ tốt nghiệp.
- Graduation ceremony: lễ tốt nghiệp.
- Commencement exercises: các nghi thức lễ tốt nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- To cross the stage: bước lên sân khấu để nhận bằng (một hành động đặc trưng trong lễ tốt nghiệp).
- It was a magical moment when she crossed the stage to receive her diploma. (Đó là một khoảnh khắc kỳ diệu khi cô ấy bước lên sân khấu để nhận bằng.)
Noun
- lễ mãn khóa hay lễ tốt nghiệp.