graduation
/,grædju'eiʃən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ tốt nghiệp, lễ trao bằng: Buổi lễ chính thức trong đó sinh viên, học sinh được trao bằng, chứng chỉ sau khi hoàn thành một chương trình học.
- Sự tốt nghiệp: Hành động hoàn thành thành công một khóa học hoặc chương trình học tập tại một trường học hoặc cơ sở giáo dục.
- Sự chia độ, vạch chia: Các đường kẻ hoặc dấu hiệu trên một dụng cụ đo lường (như thước kẻ, cốc đong) để chỉ các mức độ hoặc đơn vị đo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her graduation ceremony will be held in the main auditorium. (Lễ tốt nghiệp của cô ấy sẽ được tổ chức tại hội trường chính.)
- After graduation, he plans to travel for a year. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy dự định đi du lịch một năm.)
- The graduations on this thermometer are in both Celsius and Fahrenheit. (Các vạch chia trên nhiệt kế này có cả độ C và độ F.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a graduation": tham dự một buổi lễ tốt nghiệp.
- All of my family will attend my graduation. (Cả gia đình tôi sẽ tham dự lễ tốt nghiệp của tôi.)
- "graduation requirements": các yêu cầu để tốt nghiệp.
- She has fulfilled all the graduation requirements for her master's degree. (Cô ấy đã hoàn thành tất cả các yêu cầu tốt nghiệp cho bằng thạc sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Graduate (danh từ): người đã tốt nghiệp, cựu sinh viên.
- She is a graduate of Harvard University. (Cô ấy là một cựu sinh viên của Đại học Harvard.)
- Graduate (động từ): tốt nghiệp.
- He will graduate with honors next spring. (Anh ấy sẽ tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc vào mùa xuân tới.)
- Graduated (tính từ): có chia độ, có vạch chia.
- A graduated cylinder is used in the lab. (Một ống đong có chia độ được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Commencement (danh từ): lễ tốt nghiệp (cách gọi trang trọng, thường dùng ở Mỹ).
- Convocation (danh từ): lễ tốt nghiệp, lễ phát bằng (thường dùng trong các trường đại học).
- Completion (danh từ): sự hoàn thành (một khóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "graduation")
Thành ngữ liên quan
- "Graduation day": ngày tốt nghiệp.
- Graduation day is a milestone in every student's life. (Ngày tốt nghiệp là một cột mốc trong cuộc đời của mỗi sinh viên.)
- "Cap and gown": mũ và áo choàng tốt nghiệp (trang phục trong lễ tốt nghiệp).
- The students looked proud in their caps and gowns. (Các sinh viên trông rất tự hào trong bộ mũ và áo choàng tốt nghiệp.)
danh từ
- sự chia độ
- sự tăng dần dần
- sự sắp xếp theo mức độ
- sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi)
- sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp