commencement
/kə'mensmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắt đầu, sự khởi đầu: Hành động hoặc thời điểm bắt đầu một cái gì đó.
- Lễ phát bằng, lễ tốt nghiệp: Một buổi lễ trang trọng trong đó các trường đại học hoặc cao đẳng trao bằng cấp cho sinh viên đã hoàn thành chương trình học. (Đặc biệt phổ biến trong hệ thống giáo dục Mỹ, Cambridge và Dublin).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa: Sự bắt đầu):
- The commencement of the project was delayed due to bad weather. (Sự khởi đầu của dự án đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
- From its commencement, the plan faced many challenges. (Ngay từ lúc bắt đầu, kế hoạch đã đối mặt với nhiều thách thức.)
Danh từ (Nghĩa: Lễ tốt nghiệp):
- She was very proud to attend her son's university commencement. (Bà ấy rất tự hào khi tham dự lễ tốt nghiệp đại học của con trai.)
- The commencement speaker gave an inspiring speech to the graduates. (Diễn giả trong lễ tốt nghiệp đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng cho các tân cử nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commencement address": Bài phát biểu trong lễ tốt nghiệp, thường do một khách mời danh dự thực hiện.
- The famous author delivered the commencement address at Harvard. (Tác giả nổi tiếng đã đọc bài phát biểu trong lễ tốt nghiệp tại Harvard.)
"Commencement ceremony": Buổi lễ tốt nghiệp.
- The commencement ceremony will be held in the main auditorium. (Buổi lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường chính.)
Biến thể và từ gần giống
Commence (động từ): Bắt đầu, khởi đầu.
- The meeting will commence at 9 AM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Commencement Day (danh từ): Ngày diễn ra lễ tốt nghiệp.
- Commencement Day is the most important day for many students and their families. (Ngày Lễ Tốt nghiệp là ngày quan trọng nhất đối với nhiều sinh viên và gia đình của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Beginning (n): Sự bắt đầu.
- Start (n): Sự khởi đầu.
- Graduation (n): Lễ tốt nghiệp (nghĩa tương đương trong ngữ cảnh học thuật).
- Initiation (n): Sự khởi xướng, bắt đầu.
Từ trái nghĩa
- Conclusion (n): Sự kết thúc.
- End (n): Sự chấm dứt.
- Termination (n): Sự chấm dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "commencement". Tuy nhiên, động từ gốc "commence" có thể kết hợp.) - Commence with: Bắt đầu với (cái gì). - The ceremony will commence with the national anthem. (Buổi lễ sẽ bắt đầu với quốc ca.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "commencement".)
danh từ
- sự bắt đầu, sự khởi đầu
- lễ phát bằng (trường đại học Căm-brít, Đơ-blin và Mỹ)