commensurateness

/kə'menʃəritnis/
Học thuật
Thân thiện
commensurateness

The two salaries show a clear commensurateness with the employees' experience levels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tương xứng, tính cân xứng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc cùng một tỷ lệ, quy mô, hoặc mức độ; sự phù hợp về mức độ hoặc tầm quan trọng.
    • Sự tương ứng về lượng: Mối quan hệ trong đó hai hoặc nhiều thứ cùng một đơn vị đo lường hoặc có thể so sánh trực tiếp về số lượng, kích thước hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salary should reflect the commensurateness of the responsibility. (Mức lương nên phản ánh tính tương xứng với trách nhiệm.)
    • There is a clear commensurateness between the effort invested and the results achieved. ( một sự tương xứng rõ ràng giữa nỗ lực bỏ ra kết quả đạt được.)
    • The architect emphasized the commensurateness of each part to the whole building. (Kiến trúc sư nhấn mạnh tính cân xứng của từng phần với toàn bộ công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In commensurateness with": Tương xứng với, phù hợp với.
    • The punishment must be in commensurateness with the crime. (Hình phạt phải tương xứng với tội ác.)
  • "Achieve commensurateness": Đạt được sự cân xứng.
    • The goal is to achieve commensurateness between supply and demand. (Mục tiêu đạt được sự cân xứng giữa cung cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Commensurate (tính từ): Tương xứng, cân xứng.
    • His salary is commensurate with his experience. (Mức lương của anh ấy tương xứng với kinh nghiệm.)
  • Commensurability (danh từ): Khả năng có thể đo lường bằng cùng một đơn vị; tính so sánh được.
    • The commensurability of the two values allows for direct comparison. (Tính so sánh được của hai giá trị cho phép so sánh trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Proportionality: Tính tỷ lệ, sự cân xứng.
  • Correspondence: Sự tương ứng, sự phù hợp.
  • Adequacy: Tính thích đáng, tính đầy đủ (về mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Disproportion: Sự mất cân xứng, sự không tương xứng.
  • Incommensurateness: Sự không tương xứng, sự không thể so sánh được.
  • Inadequacy: Sự không đầy đủ, sự không thích đáng.
Lưu ý sử dụng
  • "Commensurateness" một danh từ trừu tượng, học thuật, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, triết học, kinh tế hoặc phân tích học thuật để nói về mối quan hệ tỷ lệ hoặc sự công bằng.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "proportion" (tỷ lệ) hoặc "fairness" (sự công bằng) hơn.
commensurateness

The two salaries show a clear commensurateness with the employees' experience levels.

danh từ
  1. sự cùng diện tích, sự đo bằng nhau
  2. tính xứng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "commensurateness"