commentator

/'kɔmmenteitə/
Học thuật
Thân thiện
commentator

A sports commentator speaks into a microphone during a live broadcast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà bình luận: Người đưa ra ý kiến, phân tích đánh giá về các sự kiện, vấn đề (thường trên báo chí, truyền hình, đài phát thanh).
    • Người thuyết minh, người tường thuật: Người mô tả, giải thích các sự kiện đang diễn ra, đặc biệt trong các chương trình thể thao, sự kiện trực tiếp trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
    • Người viết chú thích, dẫn giải: Người viết các lời bình hoặc chú giải cho một văn bản, tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a famous political commentator for a major newspaper. (Ông ấy một nhà bình luận chính trị nổi tiếng cho một tờ báo lớn.)
    • The football commentator described the winning goal with great excitement. (Người thuyết minh bóng đá đã mô tả bàn thắng quyết định với sự hào hứng.)
    • The documentary featured a commentator explaining the historical events. (Bộ phim tài liệu một người thuyết minh giải thích các sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert commentator": Nhà bình luận chuyên gia, thường người kiến thức sâu về một lĩnh vực cụ thể.

    • She served as an expert commentator on the economic crisis. ( ấy đóng vai trò nhà bình luận chuyên gia về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "Play-by-play commentator": Người thuyết minh chi tiết từng diễn biến (thường trong thể thao), mô tả hành động ngay khi xảy ra.

    • The play-by-play commentator's voice is iconic in baseball broadcasts. (Giọng của người thuyết minh chi tiết biểu tượng trong các chương trình phát sóng bóng chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Commentate (động từ): Làm công việc bình luận, thuyết minh.

    • He will commentate on the championship match. (Anh ấy sẽ thuyết minh trận đấu chung kết.)
  • Commentary (danh từ): Bài bình luận, lời thuyết minh.

    • Her insightful commentary on the election was widely praised. (Bài bình luận sâu sắc của về cuộc bầu cử đã được khen ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Analyst: Nhà phân tích.
  • Pundit: Chuyên gia, nhà bình luận ( uy tín).
  • Narrator: Người dẫn chuyện, người thuyết minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "commentator" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "comment"). - Comment on: Bình luận về. - The panel will comment on the latest developments. (Hội đồng sẽ bình luận về những diễn biến mới nhất.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "commentator").

commentator

A sports commentator speaks into a microphone during a live broadcast.

danh từ
  1. nhà bình luận
  2. người viết chú thích, người viết dẫn giải
  3. người tường thuật; người thuyết minh (đài phát thanh, phim)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "commentator"