commentator

/'kɔmmenteitə/
danh từ
  1. nhà bình luận
  2. người viết chú thích, người viết dẫn giải
  3. người tường thuật; người thuyết minh (đài phát thanh, phim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "commentator"

commentator
A sports commentator speaks into a microphone during a live broadcast.