reviewer
/ri'vju:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phê bình, nhà phê bình: Một người có chuyên môn đánh giá, phân tích và đưa ra nhận xét về chất lượng của các tác phẩm (như sách, phim, kịch, âm nhạc, sản phẩm) hoặc sự kiện, thường thông qua các bài viết trên báo chí, tạp chí hoặc các nền tảng trực tuyến.
- Người thẩm định: Một người đọc và đánh giá các bản thảo, đề xuất (ví dụ: cho một nhà xuất bản hoặc hội nghị học thuật) để xem xét tính phù hợp cho việc xuất bản hoặc chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The film received mixed opinions from reviewers. (Bộ phim nhận được những ý kiến trái chiều từ các nhà phê bình.)
- She works as a book reviewer for a major newspaper. (Cô ấy làm nghề phê bình sách cho một tờ báo lớn.)
- The journal sent my article to three anonymous reviewers. (Tạp chí đã gửi bài báo của tôi cho ba người thẩm định ẩn danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peer reviewer": Người thẩm định đồng cấp (thường trong lĩnh vực học thuật).
- All submissions undergo a rigorous peer review process. (Tất cả các bài nộp đều trải qua quy trình thẩm định đồng cấp nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Review (n/đt): Sự phê bình, bài phê bình; hành động xem xét, đánh giá lại.
- I read a positive review of the new restaurant. (Tôi đã đọc một bài đánh giá tích cực về nhà hàng mới.)
- Critical reviewer: Nhà phê bình chuyên nghiệp, có tính phân tích sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Critic: Nhà phê bình (thường nhấn mạnh đến việc đánh giá nghệ thuật, văn hóa).
- Appraiser: Người định giá, người đánh giá.
- Evaluator: Người đánh giá, người thẩm định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reviewer" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "review") - Review for: Ôn tập cho (một kỳ thi). - I need to review for my final exams. (Tôi cần ôn tập cho các kỳ thi cuối kỳ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "reviewer")
danh từ
- nhà phê bình (sách...)